LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disinclination - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disinclination Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác không muốn làm điều gì đó
  • sự miễn cưỡng hoặc không muốn
  • thiếu khuynh hướng hoặc mong muốn
Illustration for this word

disinclination Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disinclination Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɪs.ɪn.klɪˈneɪ.ʃən/
Mỹ /ˌdɪs.ɪŋ.kləˈneɪ.ʃən/
Tiết
disinclination

disinclination Từ nguyên của Từ

dis- (tiền tố có nghĩa là 'không, trái ngược với') + xu hướng (từ latinh 'inclinatio', có nghĩa là 'nghiêng'). Nguồn gốc từ latinh sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nghiêng mình ra xa một nhiệm vụ, cơ thể họ phản kháng lại sức hút của một dự án mà họ không thích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disinclination là danh từ diễn tả cảm giác không muốn làm việc gì, thường đi kèm với sự miễn cưỡng hoặc không sẵn lòng hành động. Nó nhẹ nhàng hơn sự từ chối dứt khoát và ám chỉ sự do dự có thể được thúc đẩy bằng động lực, bắt buộc hoặc sự thuyết phục. Trong ngữ cảnh hàng ngày, ta có thể mô tả sự miễn cưỡng nhẹ đối với một nhiệm vụ, sở thích tránh né một thói quen, hoặc một sự lệch hướng tạm thời khỏi kế hoạch đã định. Danh từ này nắm bắt cả do dự cảm xúc lẫn sự né tránh thực tế, mà không chỉ ra thù địch lâu dài. Người học cần phân biệt disinclination với inclination (xu hướng hành động) và chú ý đến ngữ cảnh để biết cảm giác có phải là tạm thời hay dai dẳng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt disinclination với reluctance; dùng với to + động từ; giọng điệu nhẹ nhàng hơn từ chối; luyện tập trong văn viết trang trọng; so sánh với hesitation

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó cho thấy sự ghét bỏ mạnh mẽ hoặc thù địch kéo dài với một điều gì đó.
  • Có thể nhầm với reluctance hoặc từ chối.
  • Luôn liên quan đến quyết định quan trọng.
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh formal.
  • Là nghịch với inclination, không phải dạng nhẹ hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có thể dùng từ miễn cưỡng hoặc không thích làm gì đó; learner thường nhầm lẫn giữa sự miễn cưỡng về ngữ cảnh và sự ghét bỏ lâu dài.

Mẹo Học

  • So sánh disinclination với reluctance và inclination.
  • Sử dụng with to + động từ để diễn đạt việc không muốn làm một hành động cụ thể.
  • Luyện tập ở ngữ cảnh trang trọng nơi sắc thái quan trọng.
  • Kết hợp với hesitation và reluctance để lập bản đồ nghĩa.
  • Chú ý giọng điệu thể hiện sự do dự nhẹ.
  • Đọc câu có ngữ cảnh để hiểu mức độ do dự.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'disinclination' mean?

A.A lack of wanting or willingness
B.A strong desire
C.A feeling of joy
D.An eagerness to participate
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'disinclination' in a sentence.

A.I have a disinclination for ice cream on hot days.
B.He felt disinclination toward studying physics after the exam.
C.Her disinclination to take part in the event was evident when she showed up late.
D.Their disinclination to cooperate resulted in a successful project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'disinclination'?

A.Aversion
B.Acceptance
C.Desire
D.Excitement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'disinclination'?

A.Indifference
B.Reluctance
C.Eagerness
D.Disinterest
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel a disinclination?

A.He was eager to go to the party and brought snacks.
B.He was not interested in attending the meeting, despite the topic being interesting.
C.She felt a strong urge to volunteer at the shelter.
D.They showed enthusiasm for the upcoming project.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ