LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disinterest - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disinterest Ý nghĩa của Từ

  • thiếu quan tâm hoặc lo lắng
  • thờ ơ
  • tự do khỏi định kiến hoặc lợi ích cá nhân
Illustration for this word

disinterest Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disinterest Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈɪntrəst/
Mỹ /dɪsˈɪntərɪst/
Tiết
disinterest

disinterest Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'dis-' (tách ra) + 'lợi ích' (quan tâm). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'discere' (học) → Pháp cổ 'desinteresser' → Tiếng Anh 'disinterest'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người ngồi bình tĩnh trong khi người khác sôi nổi tranh luận một chủ đề, thể hiện sự tách bạch hoàn toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Người Việt: lưu ý rằng disinterest có nghĩa trung lập/không thiên vị, khác với sự thờ ơ. Trong tiếng Anh, hai nghĩa này có thể khiến người học nhầm lẫn khi gặp trong các văn bản trang trọng hoặc báo cáo. Người Việt nên chú trọng vào ngữ cảnh để phân biệt, ví dụ khi đánh giá dữ liệu hay làm chứng cứ khách quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: disinterest có nghĩa là sự trung lập/không thiên vị; disinterested là tính từ. Trong văn viết trang trọng, không dùng disinterest để nói ai đó đang thờ ơ. Phân biệt với uninterested tùy ngữ cảnh. Dùng với các động từ như đánh giá, phê bình để làm rõ tính khách quan. Trong bối cảnh pháp lý hoặc báo chí, nó biểu thị sự công bằng chứ không phải sự lạnh nhạt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Disinterest là sự thờ ơ
  • Disinterest = uninterested
  • Trung lập chỉ dành cho trọng tài
  • Trung lập = không có cảm xúc
  • Disinterest mang nghĩa tiêu cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: giải thích rằng disinterest có hai nghĩa—thiếu quan tâm và trung lập; chú ý ngữ cảnh để phân biệt với disinterested.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ to để nghe sự khác biệt
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt trung lập và thờ ơ
  • Luyện tập phân biệt disinterest và uninterested
  • Viết văn bản trang trọng cho đúng
  • Nhớ rằng disinterested là tính từ
  • So sánh với impartial/ objective để củng cố ý nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'disinterest'?

A.A lack of interest or concern
B.A strong desire to learn
C.Preference for a particular choice
D.Interest in multiple subjects
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'disinterest' correctly?

A.He displayed disinterest when asked about his favorite hobby.
B.Her disinterest in the project showed her commitment to it.
C.The disinterest of the audience made the performance vibrant.
D.She felt a sense of disinterest during the thrilling movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'disinterest'?

A.Apathy
B.Curiosity
C.Engagement
D.Passion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'disinterest'?

A.Indifference
B.Detachment
C.Enthusiasm
D.Coolness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario regarding personal interests?

A.A student shows disinterest in subjects that do not stimulate them.
B.Someone who enjoys reading passionately supports a book club.
C.A fan eagerly follows every update from their favorite band.
D.An employee feels disengaged during team meetings.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ