LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disjunction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disjunction Ý nghĩa của Từ

  • sự tách rời hoặc chia tách hai điều
  • trường hợp chọn giữa các lựa chọn
  • hoạt động logic cho ra giá trị đúng nếu ít nhất một toán hạng là đúng
Illustration for this word

disjunction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disjunction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈdʒʌŋkʃən/
Mỹ /dɪsˈdʒʌŋkʃən/
Tiết
disjunction

disjunction Từ nguyên của Từ

Phân ly: dis- (tách ra) + junctio (kết nối). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai con đường phân nhánh, nơi một điểm quyết định tượng trưng cho sự lựa chọn giữa các lối đi, do đó biểu thị sự tách biệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disjunction là một danh từ diễn đạt sự phân ly hoặc chia tách giữa hai thứ, hoặc sự lựa chọn giữa các phương án thay thế. Trong logic, disjunction là một mệnh đề đúng nếu ít nhất một thành phần của nó đúng. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể gặp sự bất đồng quan điểm hoặc phân chia giữa kế hoạch, ý kiến hoặc con đường, ví dụ chọn giữa hai tuyến đường hoặc quyết định ở nhà hay đi ra ngoài. Gốc từ từ Latinh dis- (tách ra) và junctio (kết nối).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng disjunction để nói về lựa chọn giữa các tùy chọn.
  • - Không nhầm với conjunction, nối hai phần lại với nhau khi cả hai đều đúng.
  • - Trong logic, ít nhất một phần đúng đủ để câu khẳng định đúng.
  • - Hãy liên hệ với tập rời rạc để nhớ về sự phân tách.
  • - Hình ảnh hai con đường phân nhánh ở ngã tư giúp ghi nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng phép OR đòi cả hai phần đều đúng
  • Nhầm lẫn với kết hợp (and)
  • ‘Hoặc’ trong ngôn ngữ hàng ngày thường hiểu nhầm
  • Tin rằng chỉ có hai lựa chọn đúng đắn
  • Không nhận ra vai trò xác suất của disjunction trong logic

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, disjunction nhấn mạnh sự chọn giữa các tùy chọn; học viên hay nhầm với kết hợp và cho rằng luôn là hai lựa chọn loại trừ lẫn nhau. Cần luyện ý nghĩa lôgic.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ nguồn gốc từ để ghi nhớ ý nghĩa.
  • So sánh disgiunzione và conjunction trong bảng đối chiếu.
  • Luyện tập với bài toán logic đúng/sai.
  • Tạo tình huống thực tế để hình dung khái niệm.
  • Dùng hình ảnh ngã tư để ghi nhớ.
  • Kiểm tra ít nhất một phần đúng trong ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'disjunction'?

A.A situation where two events cannot occur at the same time
B.A contrast between two things
C.A combination of elements
D.An agreement between parties
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of the word 'disjunction' in a sentence.

A.The disjunction between their plans created a major issue.
B.She felt a disjunction with the book she was reading.
C.The painter used a disjunction of colors to create a vibrant piece.
D.His disjunction to university life was quite evident.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'disjunction'?

A.Contrast
B.Connection
C.Union
D.Agreement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'disjunction'?

A.Separation
B.Conflict
C.Unity
D.Division
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where disjunction applies?

A.There is a conflict in their schedules that prevents them from meeting.
B.The disjunction in their viewpoints led to a productive discussion.
C.The students collaborated on a group assignment without any issues.
D.They decided to join forces on the project for better results.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ