LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disorganize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disorganize Ý nghĩa của Từ

  • làm rối loạn trật tự hoặc cấu trúc của một cái gì đó
  • làm cho một cái gì đó ít có tổ chức hơn
  • làm rối hoặc phân tán các sắp xếp
Illustration for this word

disorganize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • You can disorganize your room if you are not careful.
  • It's easy to disorganize a closet when you take out too many clothes.
  • Please don't disorganize my notes on the table.
  • He tends to disorganize his toys after playing.
  • A messy desk can disorganize your work.

disorganize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈɔːɡənaɪz/
Mỹ /dɪsˈɔrɡənaɪz/
Tiết
disorganize

disorganize Từ nguyên của Từ

dis- (đối lập) + organize (sắp xếp) → Latin -> Pháp cổ -> tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một căn phòng gọn gàng bị lật ngược, rải rác giấy tờ và quần áo, tượng trưng cho hỗn loạn nơi từng có trật tự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disorganize có nghĩa là làm rối trật tự, cấu trúc hoặc kế hoạch của một thứ gì đó. Nó thường ngụ ý phá vỡ hoặc làm suy yếu cấu trúc hiện có chứ không chỉ làm mọi thứ lộn xộn. Bạn có thể làm mất trật tự hồ sơ bằng cách trộn lẫn giấy tờ và tập tin, hoặc làm rối lịch trình bằng cách sắp xếp lại nhiều công việc sao cho kém hiệu quả. Động từ là ngoại động từ: you disorganize something; tính từ tương ứng là disorganized, nói về trạng thái sau khi bị phá vỡ trật tự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đây là một động từ t/transitive: bạn disorganize một thứ gì đó.
  • - Nhấn mạnh sự xáo trộn trật tự hoặc cấu trúc, không chỉ bừa bãi.
  • - Có thể diễn tả hành động cố ý hoặc kết quả vô tình.
  • - Dùng "disorganized" để mô tả trạng thái sau khi bị xáo trộn.
  • - Thể bị động: The files were disorganized.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn disorganize với chỉ làm lung tung mà không làm rối trật tự.
  • Cho rằng nó chỉ liên quan đến người.
  • Cho rằng đây là cảm xúc, không phải hành động làm rối trật tự.
  • Nhầm với danh từ disorganization.
  • Sử dụng ở ngữ cảnh muốn diễn đạt sáp xếp lại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ disorganize áp dụng cho người; thực tế nó nhắm vào vật hoặc hệ thống. Chú ý phân biệt với disorganized.

Mẹo Học

  • Luyện tập với cấu trúc vận động: disorganize + đối tượng.
  • So sánh với 'mess up' để cảm nhận khác biệt.
  • Dùng 'disorganized' cho trạng thái sau.
  • Có thụ động: The files were disorganized.
  • Dùng trong văn bản formal (báo cáo).
  • Viết đối thoại ngắn về cách hệ thống trở nên hỗn loạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'disorganize'?

A.To arrange things in a tidy manner
B.To disrupt the orderly arrangement of something
C.To enhance the organization of components
D.To prepare a structured plan
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'disorganize' correctly.

A.Her efforts to disorganize the project led to confusion and delays.
B.I plan to disorganize my schedule to fit in more activities.
C.He tried to disorganize the bookshelf by adding more books to the top shelf.
D.The teacher wanted to disorganize the lesson plan for better clarity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'disorganize'?

A.Structure
B.Chaos
C.Arrange
D.Order
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'disorganize'?

A.Create
B.Organize
C.Clutter
D.Disperse
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might disorganize something?

A.Setting up a schedule allows for better time management.
B.Organizing your desk can help improve productivity and focus.
C.When moving houses, packing things without a plan can lead to misplaced items.
D.Sorting through old clothes can create a more manageable wardrobe.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ