disorientate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tiền tố 'dis-' (có nghĩa là 'đối diện') + 'orientate' (gốc có nghĩa là 'xác định phương hướng'). Xuất phát từ tiếng Latin 'orientare' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng bản thân đứng trong một cảnh quan rộng lớn không có dấu hiệu, cảm thấy lạc lõng và bối rối khi gió thổi từ mọi phía.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDisorientate có nghĩa là làm cho ai đó mất cảm giác định hướng hoặc làm cho họ bị rối trí, hoang mang. Nó mô tả cả trạng thái vật lý lẫn tâm lý: một người có thể bị mất phương hướng ở một cảnh quan trống trải hoặc trong một môi trường đông đúc, ồn ào; và cũng có thể mô tả trạng thái tinh thần khi sự tập trung bị xao nhãng và người đó không biết phải làm gì tiếp theo. Từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng disorient hoặc disorient someone with. Các cụm như disorientate someone with ánh sáng chói hay bị lạc trong một thành phố mới là ví dụ điển hình.
Người học tiếng Việt thường nghĩ disorientate mô tả sự nhầm lẫn bên trong, nhưng thực tế được dùng với yếu tố bên ngoài như ánh sáng hay đám đông. Cần chú ý ngữ cảnh.
What is the meaning of 'disorientate'?
Which sentence uses 'disorientate' correctly?
Which word is most similar to 'disorientate'?
What is the opposite of 'disorientate'?
Can you think of a real-life scenario that illustrates the meaning of 'disorientate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật