dispenser - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'dispenser': 'dis-' (tách rời) + 'pendere' (cân hoặc treo), có nghĩa là một cái gì đó được phát ra; Bắt nguồn từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một chiếc máy bán hàng tự động, nơi bạn bỏ một đồng xu và nhận được một viên kẹo - hành động phát ra này liên kết với ý tưởng 'treo' vật phẩm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDispenser là một từ tiếng Anh có ba nghĩa liên quan. Thứ nhất chỉ một thiết bị phát ra sản phẩm, như máy phân phối xà phòng hoặc máy bán hàng tự động. Thứ hai có thể chỉ một người phân phát mặt hàng, ví dụ nhân viên phân phát vật tư. Thứ ba chỉ một loại bình chứa có chức năng phân phối sản phẩm, như hộp đựng thuốc hoặc chai đong đựng. Điểm chung là hành động phát ra hoặc phân phối cho người khác, chứ không giữ lại cho bản thân.
Ghi chú ngắn cho người học tiếng Anh: dispenser thường chỉ một thiết bị phát ra thứ gì đó; khi nói về người phân phát, dùng từ phù hợp; tránh dịch chữ từng chữ.
What is the definition of the word 'dispenser'?
Which sentence uses the word 'dispenser' correctly?
Which word is a synonym of 'dispenser'?
What is the opposite of the word 'dispenser'?
Can you think of a real-life context where someone would use a dispenser?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật