LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dispenser - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dispenser Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị phát ra thứ gì đó
  • người phân phát đồ vật
  • thùng chứa phân phát sản phẩm
Illustration for this word

dispenser Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dispenser Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈpɛnsə/
Mỹ /dɪsˈpɛnsər/
Tiết
dispenser

dispenser Từ nguyên của Từ

'dispenser': 'dis-' (tách rời) + 'pendere' (cân hoặc treo), có nghĩa là một cái gì đó được phát ra; Bắt nguồn từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một chiếc máy bán hàng tự động, nơi bạn bỏ một đồng xu và nhận được một viên kẹo - hành động phát ra này liên kết với ý tưởng 'treo' vật phẩm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dispenser là một từ tiếng Anh có ba nghĩa liên quan. Thứ nhất chỉ một thiết bị phát ra sản phẩm, như máy phân phối xà phòng hoặc máy bán hàng tự động. Thứ hai có thể chỉ một người phân phát mặt hàng, ví dụ nhân viên phân phát vật tư. Thứ ba chỉ một loại bình chứa có chức năng phân phối sản phẩm, như hộp đựng thuốc hoặc chai đong đựng. Điểm chung là hành động phát ra hoặc phân phối cho người khác, chứ không giữ lại cho bản thân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: dispenser thường chỉ một thiết bị phát ra thứ gì đó; khi nói về người phân phát, dùng từ phù hợp; tránh dịch chữ từng chữ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dispenser không phải chỉ là máy bán hàng tự động
  • Người phân phát không thường được gọi là dispenser
  • Một bình chứa có thể gọi là dispenser nhưng không phải lúc nào
  • Nhầm lẫn với động từ dispense
  • Nhiều người viết sai dạng số nhiều

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ghi chú ngắn cho người học tiếng Anh: dispenser thường chỉ một thiết bị phát ra thứ gì đó; khi nói về người phân phát, dùng từ phù hợp; tránh dịch chữ từng chữ.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa với ví dụ đơn giản.
  • Phân biệt thiết bị, người và bình chứa.
  • Chú ý từ đi kèm như “dispenser hàng hóa” hoặc “dispenser xà phòng”.
  • Dùng hình ảnh để nhớ ba nghĩa.
  • Luyện đọc to để làm quen phát âm.
  • Kiểm tra ghi chú sử dụng khu vực trong từ điển.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'dispenser'?

A.A machine or device that releases a product.
B.A container used for holding liquids.
C.A person who distributes something.
D.A type of packaging.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'dispenser' correctly?

A.The ice dispenser was broken.
B.He used the dispenser to fill his car with fuel.
C.She wrote in the dispenser about her experiences.
D.The dispenser of decorations was very colorful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'dispenser'?

A.Container
B.Hold
C.Distributor
D.Package
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'dispenser'?

A.Collector
B.Receiver
C.Gatherer
D.Holder
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would use a dispenser?

A.The machine for drinks at the cafeteria was out of order.
B.At the restaurant, a device provided napkins to diners.
C.He bought a new pump for his aquarium.
D.Her mother uses a jar to store cookies.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy: Group Purchase

At the Pharmacy

2026.03.30 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ