LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dispersal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dispersal Ý nghĩa của Từ

  • hành động phân tán hoặc rải rác trên một khu vực rộng lớn
  • trạng thái bị phân tán
  • sự phân bố của sinh vật hoặc đối tượng trong không gian
Illustration for this word

dispersal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dispersal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈpɜːsəl/
Mỹ /dɪsˈpɜrsəl/
Tiết
dispersal

dispersal Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'dis-' (tách ra) + 'persare' (rải). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng hạt giống bị gió thổi đi, lan tỏa sự sống trên một cánh đồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phân tán được gọi là dispersal hoặc phân tán, là hành động lan tỏa một thứ gì đó ra một khu vực rộng hoặc trạng thái bị phân tán. Trong sinh thái học, phân tán mô tả cách hạt giống, bào tử hoặc động vật di chuyển khỏi nơi sinh ra để định cư ở môi trường mới, từ đó mở rộng phạm vi phân bố. Phân tán giúp các quần thể tránh quá tải, giảm hôn thệ và tăng cơ hội sử dụng nguồn lực. Các động lực gồm gió, nước, động vật và hoạt động của con người. So với tập trung, phân tán được đo bằng khoảng cách hoặc phạm vi lan rộng. Hình ảnh hạt giống bị gió thổi đi sẽ dễ hình dung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dispersal được dùng để mô tả sự lan rộng của một thứ gì đó trên một khu vực rộng. Phân biệt dispersal (danh từ) và disperse (động từ). Suy nghĩ về khoảng cách và phạm vi phân bố. Có thể là tự nhiên hoặc do con người gây ra.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phân tán giống như khuếch tán
  • Phân tán chỉ dành cho thực vật
  • Vận động ngắn cũng được coi là phân tán
  • Phân tán luôn là động vật có ý định
  • Phân tán không thể đo lường được

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa phân tán và khuếch tán. Nhấn mạnh vào khoảng cách và phạm vi phân bố.

Mẹo Học

  • So sánh phân tán và khuếch tán trong cách dùng.
  • Hình dung một điểm nguồn và bán kính phân tán.
  • Sử dụng ví dụ sinh thái học (hạt giống, bào tử, động vật).
  • Phân biệt phân tán tự nhiên và phân tán do con người gây ra.
  • Luyện tập cụm từ: mẫu phân tán, khoảng cách phân tán.
  • So sánh với thuật ngữ liên quan: phân tán vs khuếch tán.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'dispersal'?

A.A gathering of people
B.The action of distributing or spreading something over a wide area
C.An intense competition
D.A type of musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dispersal' correctly?

A.The dispersal of the crowd was chaotic.
B.She enjoyed the dispersal of her favorite song.
C.His dispersal in the game was commendable.
D.We saw a dispersal of ideas during the meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dispersal'?

A.Distribution
B.Concentration
C.Isolation
D.Accretion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dispersal'?

A.Expansion
B.Gathering
C.Propagation
D.Scattering
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which something is spread out over a wide area?

A.A large group of people coming together for a concert.
B.The distribution of products in different stores.
C.Many seeds being carried by the wind to different locations.
D.All the students studying in the library together.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.01.24 · 0:29 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ