LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

displacement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

displacement Ý nghĩa của Từ

  • hành động di chuyển một cái gì đó khỏi vị trí của nó
  • sự thay đổi vị trí hoặc địa điểm
  • trong tâm lý học, việc chuyển giao cảm xúc từ một đối tượng sang một đối tượng khác
Illustration for this word

displacement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

displacement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈpleɪs.mənt/
Mỹ /dɪsˈpleɪs.mənt/
Tiết
displacement

displacement Từ nguyên của Từ

dis- = tách rời + placement = vị trí. Xuất phát từ tiếng Latinh 'displacere' → Pháp cổ 'desplacer' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quân cờ bị di chuyển khỏi vị trí của nó trên bàn cờ, biểu tượng cho sự thay đổi và xáo trộn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Displacement là danh từ chỉ hành động di chuyển một vật khỏi vị trí ban đầu hoặc sự thay đổi vị trí nói chung. Nó có thể dùng để nói về việc di chuyển đồ vật để nhường chỗ, di dời người, hoặc thậm chí chuyển đổi vị trí trong một hệ thống hay bối cảnh. Trong tâm lý học, displacement mô tả sự chuyển giao cảm xúc từ một đối tượng này sang đối tượng khác an toàn hơn. Từ này gợi ý sự rời rạc, xáo trộn và tái sắp đặt trong môi trường, nơi làm việc hoặc mối quan hệ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng displacement là sự thay đổi vị trí, không phải chỉ sự di chuyển.
  • - Trong vật lý, đây là khoảng cách thẳng từ điểm ban đầu đến điểm kết thúc.
  • - Trong tâm lý học, displacement mô tả sự chuyển giao cảm xúc đến một đối tượng an toàn hơn.
  • - Phân biệt displacement với di dời (di chuyển đến nơi mới) và thay thế (thay thế một thứ bằng thứ khác).
  • - Dùng ví dụ cụ thể để thể hiện sự thay đổi vật lý, địa lý hoặc cảm xúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Displacement chỉ dùng cho chuyển cảm xúc trong tâm lý học.
  • Displacement bằng với relocation (di chuyển).
  • Displacement là khoảng cách đã di chuyển, không phải khoảng cách dọc đường.
  • Displacement chỉ dùng cho chuyển động vật lý, không dùng ở nghĩa ẩn dụ.
  • Displacement và replacement có thể hoán đổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, displacement dễ bị hiểu nhầm là chỉ di chuyển vật lý; cần nhấn mạnh ba nghĩa chính: vị trí/địa điểm, thay đổi không gian và chuyển cảm xúc.

Mẹo Học

  • Xác định ba nghĩa chính (dịch chuyển vật lý, di chuyển địa lý, chuyển cảm xúc).
  • Đặt câu với cú pháp như “the displacement of X”.
  • So sánh displacement với move, relocate và shift.
  • Dùng sơ đồ để hình dung khoảng cách thẳng trong vật lý.
  • Luyện tập với ngữ cảnh thực tế (động đất, cải tạo, sắp xếp lại).
  • Tạo từ vựng tham chiếu ngắn gọn cho các từ liên quan.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'displacement'?

A.Movement
B.Replacement
C.Distance
D.Change
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'displacement' correctly?

A.The displacement of the old furniture was necessary for the renovation.
B.She felt a strong displacement towards her goals.
C.I tried to displacement my thoughts with a walk in the park.
D.His feelings of displacement grew stronger as he stayed in the unfamiliar city.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'displacement'?

A.Retention
B.Stagnation
C.Stillness
D.Replacement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'displacement'?

A.Motionlessness
B.Remain
C.Nontransfer
D.Constancy
Bước 5: Thành thạo

How is 'displacement' relevant in physics?

A.It refers to the deformation of materials under stress.
B.It is a vector quantity that measures the change in position of an object.
C.It is used to quantify the amount of fluid moved by an object.
D.It indicates the amount of force acting on an object in motion.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ambivalence About Urban Redevelopment

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ