volume - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: volum- = cuộn hoặc xoắn. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn giấy cuộn (khối lượng) đầy trí tuệ hoặc truyện, thường được dùng để đo lường kiến thức và câu chuyện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên núm volume và xoay chậm, cảm nhận sự kháng cự rồi hơi thở của căn phòng thay đổi. Âm thanh nảy ra khiến không gian dường như mở rộng hoặc thu hẹp, tôi nghiêng người để cân bằng. Sau đó tôi nhấc lên một cuốn sách dày từ kệ, đặt nó xuống bàn, và thấy khối lượng của nó làm thay đổi hàng sách trước mặt. Tôi tiếp tục điều chỉnh, để cảm giác volume ổn định trong lòng bàn tay và tai, như đang nắm lấy quyền kiểm soát.
Volume là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính: lượng không gian mà một vật chiếm, mức âm thanh, và một cuốn sách, đặc biệt là một cuốn trong một series. Ý nghĩa đầu tiên liên quan đến kích thước và dung tích; ý nghĩa thứ hai xuất hiện trong các cụm từ như tăng âm lượng hoặc âm lượng thấp và phổ biến trong bối cảnh thiết bị âm thanh. Ý nghĩa thứ ba được dùng khi nói về sách in ấn và thư viện để chỉ một cuốn riêng lẻ trong tập sách. Ý nghĩa nào được dùng tùy thuộc vào ngữ cảnh và giới từ đi kèm.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa ý nghĩa không gian, âm thanh và sách của volume; chú ý ngữ cảnh và collocations giúp phân biệt.
What is the meaning of the word 'volume'?
In which of the following sentences is 'volume' used correctly?
Which word is similar to 'volume'?
What is the opposite of 'volume'?
In what real-life context would you hear the word 'volume'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật