LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

volume - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

volume Ý nghĩa của Từ

  • Số lượng không gian mà một vật thể chiếm giữ.
  • Mức độ âm thanh được sản xuất.
  • Một cuốn sách, đặc biệt là một trong một loạt.
Illustration for this word

volume Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

volume Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɒl.juːm/
Mỹ /ˈvɑːl.juːm/
Tiết
volume

volume Từ nguyên của Từ

Gốc: volum- = cuộn hoặc xoắn. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn giấy cuộn (khối lượng) đầy trí tuệ hoặc truyện, thường được dùng để đo lường kiến thức và câu chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên núm volume và xoay chậm, cảm nhận sự kháng cự rồi hơi thở của căn phòng thay đổi. Âm thanh nảy ra khiến không gian dường như mở rộng hoặc thu hẹp, tôi nghiêng người để cân bằng. Sau đó tôi nhấc lên một cuốn sách dày từ kệ, đặt nó xuống bàn, và thấy khối lượng của nó làm thay đổi hàng sách trước mặt. Tôi tiếp tục điều chỉnh, để cảm giác volume ổn định trong lòng bàn tay và tai, như đang nắm lấy quyền kiểm soát.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Volume là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính: lượng không gian mà một vật chiếm, mức âm thanh, và một cuốn sách, đặc biệt là một cuốn trong một series. Ý nghĩa đầu tiên liên quan đến kích thước và dung tích; ý nghĩa thứ hai xuất hiện trong các cụm từ như tăng âm lượng hoặc âm lượng thấp và phổ biến trong bối cảnh thiết bị âm thanh. Ý nghĩa thứ ba được dùng khi nói về sách in ấn và thư viện để chỉ một cuốn riêng lẻ trong tập sách. Ý nghĩa nào được dùng tùy thuộc vào ngữ cảnh và giới từ đi kèm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ ba nghĩa của volume và chọn nghĩa phù hợp tùy ngữ cảnh.
  • Không gian/khả năng: thể tích của một dụng cụ chứa hoặc một căn phòng.
  • Âm thanh: tăng/giảm volume.
  • Sách trong một serie: Volume theo sau bằng số (Volume 1).
  • Chú ý các collocations phổ biến: volume, dung tích, âm lượng, volumes (sách).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Volume thường bị hiểu nhầm là chỉ âm lượng.
  • Volumes thường được hiểu là số cuốn sách; volume có thể là không gian.
  • Nhầm lẫn volume với dung tích hoặc kích thước.
  • Dùng volume cho nhiệt độ hoặc trọng lượng là sai.
  • Cho rằng volume là số lượng vật phẩm thay vì không gian hoặc âm thanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa ý nghĩa không gian, âm thanh và sách của volume; chú ý ngữ cảnh và collocations giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa của volume và luyện tập ở nhiều ngữ cảnh.
  • Ghi chú collocations phổ biến: thể tích của một dụng cụ chứa, nút âm lượng, Volume 1.
  • Phân biệt không gian và âm thanh bằng cách xác định cái gì được đo.
  • Luyện tập với tiêu đề sách: Volume 1, Volume II.
  • Tránh nhầm volume với dung tích hoặc trọng lượng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Nghe để phân biệt thiết lập thiết bị và phép đo.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'volume'?

A.Temperature of an object
B.Speed of an object
C.Distance between two points
D.Amount of space occupied by an object
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'volume' used correctly?

A.She turned up the volume on the radio.
B.She read a high volume of books last month.
C.The volume of the box was small.
D.The volume of the car was fast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'volume'?

A.Intensity
B.Capacity
C.Length
D.Weight
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'volume'?

A.Concentration
B.Insignificant
C.Lightweight
D.Silence
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'volume'?

A.Construction site
B.Music concert
C.Cooking recipe
D.Astronomy class

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2025.12.03 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Quiet Forces: Rhetoric, Demonstration and the Body

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 1:22 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Expressions Unmuted: Embracing Our Flaky Selves

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ