LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

displayed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

displayed Ý nghĩa của Từ

  • hiện thị hoặc trưng bày một cái gì đó một cách trực quan
  • tiết lộ hoặc trình bày
  • một đại diện hoặc trình bày trực quan
Illustration for this word

displayed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

displayed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈpleɪ/
Mỹ /dɪsˈpleɪ/
Tiết
display

displayed Từ nguyên của Từ

de- = tách biệt + splay = trải ra; Nguồn gốc lịch sử: Latin 'displere' → Pháp cổ 'despleier' → Tiếng Anh. Ký ức: Hãy tưởng tượng rằng bạn đang mở một bức tranh đẹp để trưng bày cho bạn bè.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra màn hình và di chuyển con trỏ chuột (move), thấy rìa của hình ảnh đổi. Tôi điều chỉnh góc nhìn một chút và quyết định những gì sẽ hiển thị. Nỗ lực và kiểm soát lẫn nhau khi tôi giữ khung và làm cho điểm nhấn nổi lên. Khi mọi thứ ở đúng vị trí, hình hiển thị xuất hiện và nói lên ý nghĩa của nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Display có nghĩa là trình bày một thứ gì đó một cách trực quan, hoặc bộc lộ một điều gì đó. Dạng động từ dùng để chỉ việc hiển thị vật thể, thông tin hoặc cảm xúc; danh từ có thể là 'trình diễn', 'khung hiển thị' hay 'màn hình hiển thị'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng display để nói về việc hiển thị một thứ gì đó một cách trực quan.
  • • Chọn động từ hay danh từ tùy ngữ cảnh.
  • • Với thiết bị, thường kết hợp với màn hình.
  • • Hiển thị cảm xúc đồng nghĩa thể hiện công khai.
  • • Thành ngữ hay gặp: display case, display window, hiển thị trên màn hình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Display chỉ liên quan đến màn hình.
  • Display và exhibit luôn có cùng ý nghĩa.
  • Display có thể có nghĩa che giấu cái gì đó.
  • Display luôn là sự phô diễn ấn tượng.
  • Display là danh từ không phải thiết bị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: display có thể là động từ hoặc danh từ, tùy ngữ cảnh; kiểm tra collocazioni cố định.

Mẹo Học

  • Học 6 cách dùng chính của display: hiển thị trực quan, vật trưng bày, cảm xúc, màn hình, cửa hàng trưng bày, biển quảng cáo.
  • Tạo thẻ từ ghép phổ biến (display case, màn hình hiển thị).
  • Luyện tập 3 câu dùng động từ và 3 câu dùng danh từ.
  • Nghe biển quảng cáo và bảng quảng cáo để làm quen ngôn ngữ tự nhiên.
  • Viết các đoạn hội thoại ngắn thể hiện các nghĩa khác nhau.
  • Soát lỗi với ví dụ người bản ngữ và chỉnh lại.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Finding a shop with kitchen and sports items

Asking for Directions

2025.11.27 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a Jacket

Shopping in Store

2025.11.23 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Jacket at Corner Shop

Shopping & Refunds

2026.03.20 · 1:32 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Asking About a Bus Delay at the City Station

Public Transport

2026.03.11 · 0:58 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ