LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disport - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disport Ý nghĩa của Từ

  • giải trí
  • chơi đùa
  • tham gia vào hoạt động để vui vẻ
Illustration for this word

disport Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disport Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈpɔːt/
Mỹ /dɪsˈpɔrt/
Tiết
disport

disport Từ nguyên của Từ

Disport: phân tích thành 'dis-' (tách biệt) + 'port' (mang). Có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desporter', từ tiếng Latin 'deportare', có nghĩa là mang đi. Hãy tưởng tượng những đứa trẻ vui vẻ ở công viên, chơi đùa tự do và mang theo tiếng cười của chúng theo gió.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disport là một động từ cổ điển có nghĩa là giải trí cho bản thân, chơi đùa hoặc tham gia vào các hoạt động để vui vẻ. Nó mang sắc thái trang trọng, văn học và thường gặp trong tiểu thuyết lịch sử hoặc văn bản học thuật khi mô tả nhân vật tận hưởng thời gian rảnh rỗi ở công viên hoặc bãi biển. Ý nghĩa chính là recreation tự nguyện và đầy niềm vui chứ không phải công việc. Khi học, hãy so sánh với các từ như chơi đùa, vui vẻ hoặc giải trí để nắm được sắc thái và mức độ trang trọng của từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phù hợp với ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử
  • Form reflexive có thể: disport themselves
  • Hiếm trong giao tiếp hàng ngày; ngữ cảnh quan trọng
  • So sánh với chơi đùa, vui vẻ hoặc giải trí
  • Miêu tả nghỉ ngơi ngoài trời với giọng điệu trang nhã

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học nghĩ nó liên quan đến thể thao hoặc tập luyện.
  • Được xem là từ phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
  • Nghĩa chính là giải trí cho bản thân, không phải làm cho người khác vui.
  • Không phải lúc nào cũng có sự hiện diện của đám đông.
  • Trong nhiều hoàn cảnh có thể dùng từ 'chơi'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, disport mang sắc thái cổ điển, trang trọng; thách thức là dùng đúng ngữ cảnh và không làm câu trở nên cầu kỳ ngoài khuôn mẫu văn học.

Mẹo Học

  • Đọc các đoạn văn học để nắm giọng điệu
  • So sánh với chơi và vui để nhận sắc thái
  • Luyện tập với chủ ngữ số nhiều: disport themselves
  • Chú ý phong cách trang trọng trong văn bản lịch sử
  • Sử dụng bối cảnh ngoài trời để tạo không khí
  • Tránh dùng phổ biến trong hội thoại hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'disport'?

A.To display anger openly
B.To amuse oneself, to frolic
C.To take something away forcefully
D.To maintain a serious demeanor
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'disport' correctly:

A.The cat will disport itself by sleeping all day.
B.He disported the documents as needed.
C.The children liked to disport in the park after school.
D.She disported her shoes in the hallway.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'disport'?

A.Study
B.Play
C.Work
D.Analyze
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'disport'?

A.Nap
B.Mope
C.Relax
D.Celebrate
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life situation where one might 'disport'.

A.On a sunny day, people might enjoy an outdoor festival.
B.He took his homework very seriously without any breaks.
C.She spent the evening completing her work tasks.
D.He organized his closet to make it more tidy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ