LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dissatisfied - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dissatisfied Ý nghĩa của Từ

  • không hài lòng
  • có mong đợi không được đáp ứng
  • cảm thấy không hài lòng
Illustration for this word

dissatisfied Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dissatisfied Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈsætɪsfaɪd/
Mỹ /dɪsˈsætɪsfaɪd/
Tiết
dissatisfied

dissatisfied Từ nguyên của Từ

Tiền tố 'dis-' có nghĩa là 'không' hoặc 'đối lập', kết hợp với 'satisfied' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'satis', mang nghĩa 'đủ'. Lịch sử phát triển từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ, rồi sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người ngồi trước một chiếc đĩa trống rỗng, vẻ mặt thất vọng, tượng trưng cho những nhu cầu không được đáp ứng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Không hài lòng có nghĩa là bạn không vừa ý với một tình huống, sản phẩm hoặc dịch vụ vì kỳ vọng không được đáp ứng. Cảm xúc này nhẹ hơn sự giận dữ và thường kèm theo mong muốn được cải thiện hoặc được hoàn tiền. Ví dụ: tôi không hài lòng với chất lượng tại nhà hàng này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nêu rõ đối tượng không vừa ý
  • Sử dụng giới từ với dissatisfied (with, about)
  • Phân biệt với disappointed cho cảm xúc ngắn hạn
  • Giữ giọng lịch sự khi viết formal
  • Cụm từ hay: dissatisfied with, dissatisfied by

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải lúc nào cũng là thất vọng; không vừa ý nhấn mạnh sự không đáp ứng kỳ vọng liên tục
  • Thường nhẹ hơn giận dữ tùy ngữ cảnh
  • Áp dụng cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc tình huống cụ thể
  • Có thể dùng trong feedback chính thức lẫn thông thường
  • Lưu ý giới từ: với/cho về hay liên quan

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, dissatisfied là chỉ sự không vừa ý cụ thể với một cái gì đó; người học Việt Nam dễ nhầm với thất vọng hoặc không vừa ý chung, cần chú ý đối tượng và ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Từ ghép phổ biến: dissatisfied with, dissatisfied by
  • Phân biệt với disappointed khi là cảm xúc ngắn hạn
  • Dùng trong feedback lịch sự hoặc phàn nàn
  • Thực hành với tình huống thực tế (mua sắm, ăn uống, du lịch)
  • Giữ giọng điệu lịch sự ở văn viết, trung lập ở nói
  • Ghi âm và so sánh phát âm, ngữ điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dissatisfied'?

A.Happy
C.Excited
D.Sad
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dissatisfied' correctly?

A.He was dissatisfied with the delicious meal.
B.She felt dissatisfied after winning the competition.
C.The dissatisfied customer thanked the excellent service.
D.The dissatisfied child smiled brightly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dissatisfied'?

A.Content
B.Unsatisfied
C.Ecstatic
D.Joyful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dissatisfied'?

A.Annoyed
B.Satisfied
C.Delighted
D.Fulfilled
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of feeling 'dissatisfied'?

A.They were content with the outcome of the project.
B.He felt delighted after receiving a promotion at work.
C.She was unhappy with the new car she bought.
D.The team was motivated by the successful result.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Reception: Stomach Pain and a Rash

Health Clinic Visit

2026.01.06 · 1:06 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Malcontent in the Mirror

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 3:35 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ