dissemination - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'dis-' (tách rời) + 'seminare' (gieo). Nguồn gốc lịch sử: từ latinh 'disseminatio' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung những hạt giống được rắc trên cánh đồng, mọc thành vụ mùa ý tưởng và tri thức phong phú.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDissemination có nghĩa là hành động lan tỏa điều gì đó một cách rộng rãi, như thông tin, ý tưởng hoặc kiến thức. Nó mô tả cách mà các kết quả nghiên cứu được chia sẻ ngoài ấn phẩm ban đầu, cách tin tức lan truyền qua các kênh truyền thông, hoặc cách các thực hành văn hóa di chuyển giữa các cộng đồng. Từ này nhấn mạnh sự mở rộng và lưu thông hơn là lưu trữ đơn thuần. Nguồn gốc từ Latinh disseminatio, qua tiếng Pháp vào tiếng Anh; hình ảnh gieo hạt để mọc thành một cánh đồng hiểu biết. Trong tiếng Anh hằng ngày có thể nói về disseminat ion của một thông cáo báo chí, của kết quả khoa học mở, hoặc sự lan tỏa của một chuẩn an toàn mới trong một tổ chức.
Đối với người Việt, disseminação thường được hiểu như sự phổ biến rộng rãi có tính có kế hoạch; người học dễ bỏ qua collocations như kênh và kế hoạch.
What is the meaning of the word 'dissemination'?
Which sentence uses 'dissemination' correctly?
Which word is most similar to 'dissemination'?
What is the opposite of 'dissemination'?
Can you think of a real-life context where information is shared widely?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật