LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dissemination - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dissemination Ý nghĩa của Từ

  • hành động lan rộng cái gì đó
  • quá trình phân phát thông tin hoặc ý tưởng
  • sự lưu thông của kiến thức hoặc văn hóa
Illustration for this word

dissemination Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dissemination Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˌɛmɪˈneɪʃən/
Mỹ /dɪˌsɛmɪˈneɪʃən/
Tiết
dissemination

dissemination Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'dis-' (tách rời) + 'seminare' (gieo). Nguồn gốc lịch sử: từ latinh 'disseminatio' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung những hạt giống được rắc trên cánh đồng, mọc thành vụ mùa ý tưởng và tri thức phong phú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dissemination có nghĩa là hành động lan tỏa điều gì đó một cách rộng rãi, như thông tin, ý tưởng hoặc kiến thức. Nó mô tả cách mà các kết quả nghiên cứu được chia sẻ ngoài ấn phẩm ban đầu, cách tin tức lan truyền qua các kênh truyền thông, hoặc cách các thực hành văn hóa di chuyển giữa các cộng đồng. Từ này nhấn mạnh sự mở rộng và lưu thông hơn là lưu trữ đơn thuần. Nguồn gốc từ Latinh disseminatio, qua tiếng Pháp vào tiếng Anh; hình ảnh gieo hạt để mọc thành một cánh đồng hiểu biết. Trong tiếng Anh hằng ngày có thể nói về disseminat ion của một thông cáo báo chí, của kết quả khoa học mở, hoặc sự lan tỏa của một chuẩn an toàn mới trong một tổ chức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Diseminasi được dùng để mô tả việc lan tỏa rộng rãi thông tin hay ý tưởng; thường gặp với cụm từ dissemination of findings. Các collocations phổ biến gồm dissemination channels và dissemination plan. Phân biệt với distribution (phân phối hàng hóa) và diffusion (lan truyền từ từ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Diseminasi không phải là phân phối (không chỉ là phân phối hàng hóa).
  • Diseminasi xảy ra ngoài học thuật, trong truyền thông, kinh doanh và văn hóa.
  • Diseminasi không phải lúc nào cũng đạt được ngay lập tức; cần kế hoạch và thời gian.
  • Diseminasi không nhất thiết là quảng cáo hay tiếp thị; có thể mang tính thông tin trung lập.
  • Diseminasi không phải lúc nào cũng một chiều; có thể có phản hồi và đối thoại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, disseminação thường được hiểu như sự phổ biến rộng rãi có tính có kế hoạch; người học dễ bỏ qua collocations như kênh và kế hoạch.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: dissemination channels, dissemination plan, dissemination of findings.
  • So sánh dissemination với distribution và diffusion.
  • Luyện tập động từ disseminate trong ngữ cảnh.
  • Sử dụng ví dụ thực tế từ academia hoặc media.
  • Chú ý ngữ formal/Informal.
  • Dissemination có thể có vòng phản hồi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dissemination'?

A.The act of spreading information widely
B.The process of bringing people together
C.The method of gathering resources
D.The style of artistic expression
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dissemination' correctly?

A.The dissemination of food is important for a good party.
B.The dissemination of research findings can greatly benefit society.
C.She wore a beautiful dress for the dissemination.
D.His artwork was focused on the dissemination of light.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dissemination'?

A.Complication
B.Publication
C.Elimination
D.Expectation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dissemination'?

A.Communication
B.Collection
C.Seclusion
D.Presentation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where information is shared widely?

A.A group of friends discusses their weekend plans over coffee.
B.In a quiet library, people are reading in silence.
C.During a scientific conference, experts gather to share their findings.
D.A teacher distributes pamphlets to the students.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ