LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dissimilar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dissimilar Ý nghĩa của Từ

  • không giống nhau
  • khác nhau về bản chất hoặc chất lượng
  • khác với cái khác
Illustration for this word

dissimilar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dissimilar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈsɪmɪlə/
Mỹ /dɪˈsɪmɪlər/
Tiết
dissimilar

dissimilar Từ nguyên của Từ

dis- (tiền tố phủ định) + similar (từ Latin 'similis' có nghĩa là 'giống, tương tự'). Nguồn gốc: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai bức tranh độc đáo cạnh nhau; một bức rực rỡ và đầy màu sắc trong khi bức còn lại là đơn sắc, làm nổi bật sự không tương đồng của chúng một cách sống động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dissimilar mô tả hai thứ không giống nhau về hình dáng, bản chất hoặc chất lượng, nhấn mạnh sự tương phản thay vì sự giống nhau. Nó có thể áp dụng cho ý tưởng, quan điểm hoặc đặc điểm; ví dụ hai bức tranh có phong cách khác nhau, một bức sống động màu sắc, bức kia giản dị và trầm lắng. Trong tiếng Anh thường dùng dissimilar to hoặc dissimilar from, tùy ngữ cảnh. Nguồn gốc từ dis- (tiêu cực) + similar (từ La-tinh similis).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng dissimilar to hoặc dissimilar from để nhấn mạnh đối chiếu
  • Ghép với danh từ chỉ khía cạnh (dissimilar in style)
  • Không dùng cho sự khác biệt nhẹ, nên dùng cho khác biệt rõ
  • Nguồn gốc từ dis- (phủ định) + similar (latinh)
  • Thường dùng ở văn viết hoặc trang trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dễ nhầm với từ khác hoặc dùng sai giới từ
  • không chỉ mô tả ngoại hình mà còn ý tưởng và tính chất
  • không phải lúc nào cũng dùng với 'to' hoặc 'from' đúng
  • được dùng mạnh khi đối chiếu rõ ràng hơn là chỉ khác biệt
  • nhầm lẫn với từ 'unlike'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh thường nhận thấy dissimilar biểu thị sự đối lập mạnh hơn so với nói rằng nó không giống hoặc khác. Việc chọn dissimilar to hay dissimilar from phụ thuộc vào trọng tâm là vật thể hay phương pháp. Thường nhầm lẫn với unfamiliar hoặc unlike; tập trung vào sự khác biệt rõ ràng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với hai đối tượng quen thuộc để nhận biết ở khía cạnh nào chúng không giống nhau, trong khi ở khía cạnh khác có thể giống.
  • Dùng dissimilar to khi đối tượng thứ hai là mục tiêu đối chiếu chính.
  • Thử thay bằng not alike hoặc different để cảm nhận sắc thái.
  • Ghép với một khía cạnh cụ thể (dissimilar in color).
  • Đọc các bài viết đối chiếu để nghe cách dùng tự nhiên.
  • Nhớ dis- là tiền tố phủ định của khá là quan trọng trong việc hiểu nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'dissimilar'?

A.Not alike
B.Similar in nature
C.Identical in quality
D.Common characteristics
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'dissimilar':

A.She is a dissimilar talent in the world of music.
B.The students dissimilar learned the material well.
C.The two paintings are dissimilar in style and color.
D.The weather today is dissimilar and sunny.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dissimilar'?

A.Identical
B.Different
C.Uniform
D.Consistent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'dissimilar'?

A.Unique
B.Alike
C.Different
D.Contradictory
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is dissimilar?

A.Cats and dogs often have similar behaviors.
B.The two siblings have very different personalities.
C.Their tastes in music are quite dissimilar.
D.The colors of the flags are alike yet distinct.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ