LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

distend - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

distend Ý nghĩa của Từ

  • sưng lên hoặc làm sưng lên
  • căng ra hoặc mở rộng
  • trở nên lớn hơn
Illustration for this word

distend Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

distend Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈtɛnd/
Mỹ /dɪsˈtɛnd/
Tiết
distend

distend Từ nguyên của Từ

dis- (tách rời) + tendere (giãn ra) → Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một quả bóng bay được thổi phồng, giãn ra cho đến khi bề mặt của nó căng và sẵn sàng nổ tung, biểu tượng cho một cái gì đó đang mở rộng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Distend có nghĩa là phồng lên hoặc làm phồng lên, thường do chứa chất lỏng hoặc khí, và kéo dài hoặc mở rộng một bề mặt. Nó có thể mô tả sự phồng lên vật thể như quả bóng phồng lên khi được bơm khí, hoặc cơ thể như bụng distended sau khi bệnh. Nó cũng dùng ở nghĩa bóng cho sự tăng kích thước, phạm vi hoặc cường độ. Động từ thường dùng với tân ngữ ở dạng hiện tại distend một cái gì đó, hoặc tự đứng được distend. Nguồn gốc từ La-tinh dis- + tendere.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Distend có nghĩa là phồng lên hoặc làm phồng lên do áp lực bên trong hoặc đổ chất lỏng/gas.
  • Một bề mặt phồng ra hoặc căng ra ở bên ngoài.
  • Có thể dùng với vật thể hoặc dùng ở nghĩa bóng.
  • Thường gặp với balloon, bụng, tường hoặc mạch máu.
  • So với inflate/expand, distend nhấn mạnh áp lực bên trong đẩy ra ngoài.
  • Distension và distended cũng hay gặp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Distend nhấn mạnh phồng lên do áp lực bên trong, không chỉ tăng kích thước bình thường.
  • Tránh dùng distend khi không có sự ép buộc lên bề mặt.
  • Dùng với balon, bụng, tường, mạch máu trong ngữ cảnh y khoa hoặc kỹ thuật.
  • Phân biệt distend với inflate/expand trong các tình huống có áp lực.
  • Distension và distended là các hình thái liên quan cần học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ distend diễn đạt phồng ra ngoài do áp lực nội tại, khác với tăng kích thước bình thường.

Mẹo Học

  • Hình dung sự phồng lên ngoài do áp lực để nắm chắc nghĩa.
  • So sánh distend với inflate và expand để thấy sắc thái.
  • Thực hành với một phần cơ thể và một vật thể.
  • Lưu ý distension và distended là các dạng liên quan.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh y khoa hoặc kỹ thuật để củng cố.
  • Viết câu ngắn thể hiện cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'distend'?

A.To shrink
B.To expand
C.To hide
D.To cook
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'distend' used correctly?

A.She tried to distend her stomach by eating too much.
B.The balloon started to distend as it lost air.
C.He distended his hand to greet the stranger.
D.The sweater began to distend in the wash.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'distend'?

A.Swollen
B.Contract
C.Enlarge
D.Expand
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you see something 'distend'?

A.Running a marathon
B.Inflating a balloon
C.Cooking a meal
D.Reading a book
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where it would be dangerous for something to distend?

A.When a baby smiles
B.When a flower blooms
C.When a house is painted
D.When a tire is overinflated

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Talk

Hotel Check-in

2026.02.02 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ