distill - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Từ 'dis-' (tách ra) + 'stillare' (rỉ giọt). (b) Xuất phát từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ 'distiller', vào tiếng Anh trung đại. (c) Hãy tưởng tượng một tháp chưng cất, nơi hơi nước bay lên và trở thành chất lỏng trong suốt—hình ảnh này giúp nhớ đến quá trình tinh chế.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDistill là động từ có hai phạm vi chính. Thứ nhất, làm sạch chất lỏng bằng quá trình bay hơi và ngưng tụ – một quá trình kỹ thuật quen thuộc trong hóa học, chưng cất rượu hoặc chiết xuất tinh dầu. Thứ hai, rút ra ý nghĩa cốt lõi từ thông tin hoặc nội dung phức tạp, bỏ đi các chi tiết không cần thiết. Nó cũng có nghĩa làm đặc lại hoặc cô đặc một chất. Trong tiếng Anh, thường gặp các cụm từ distill down to the essence hoặc distill a long report into a concise summary. Nguồn gốc từ dis- (phân rời) + stillare (chảy) gợi hình ảnh hơi nước tách khỏi chất lỏng.
Ghi chú cho người học tiếng Việt: distill có nghĩa vật lý và ẩn dụ; distill xuống để cô đọng ý chính thường gặp, phân biệt với làm loãng.
What does the word 'distill' mean?
Choose the correct sentence that uses the word 'distill'.
Which word is most similar to 'distill'?
What is the opposite of 'distill'?
Can you think of a real-life context where the word 'distill' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật