LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

distill - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

distill Ý nghĩa của Từ

  • Tinh chế một chất lỏng bằng cách bay hơi và ngưng tụ.
  • Trích xuất ý nghĩa cốt lõi hoặc những khía cạnh quan trọng nhất của điều gì đó.
  • Chưng cất hoặc tập trung một chất.
Illustration for this word

distill Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

distill Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈstɪl/
Mỹ /dɪˈstɪl/
Tiết
distill

distill Từ nguyên của Từ

(a) Từ 'dis-' (tách ra) + 'stillare' (rỉ giọt). (b) Xuất phát từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ 'distiller', vào tiếng Anh trung đại. (c) Hãy tưởng tượng một tháp chưng cất, nơi hơi nước bay lên và trở thành chất lỏng trong suốt—hình ảnh này giúp nhớ đến quá trình tinh chế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Distill là động từ có hai phạm vi chính. Thứ nhất, làm sạch chất lỏng bằng quá trình bay hơi và ngưng tụ – một quá trình kỹ thuật quen thuộc trong hóa học, chưng cất rượu hoặc chiết xuất tinh dầu. Thứ hai, rút ra ý nghĩa cốt lõi từ thông tin hoặc nội dung phức tạp, bỏ đi các chi tiết không cần thiết. Nó cũng có nghĩa làm đặc lại hoặc cô đặc một chất. Trong tiếng Anh, thường gặp các cụm từ distill down to the essence hoặc distill a long report into a concise summary. Nguồn gốc từ dis- (phân rời) + stillare (chảy) gợi hình ảnh hơi nước tách khỏi chất lỏng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt hai nghĩa chính: chưng cất vật lý và rút ra bản chất ở dạng ẩn dụ; dùng distill down to khi làm ngắn gọn ý chính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chưng cất không chỉ dành cho đồ uống có cồn.
  • Distill không phải là làm loãng hay pha loãng.
  • Dùng distill trong văn nói cần ngữ cảnh rõ.
  • Chưng cất vật lý và rút ra bản chất không phải lúc nào cũng tương đồng.
  • Nói distill down để cô đọng ý tưởng khiếm khi đúng với mọi văn cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ghi chú cho người học tiếng Việt: distill có nghĩa vật lý và ẩn dụ; distill xuống để cô đọng ý chính thường gặp, phân biệt với làm loãng.

Mẹo Học

  • Học hai ý nghĩa chính: tinh lọc và cô đặc ý chính.
  • Thực hành các cụm từ: distill down to the essence; distill a long text into a summary.
  • Kết hợp với danh từ như chất lỏng, mẫu, thông tin, bản chất.
  • Dùng hình ảnh từ gốc từ để nhớ (hơi nước, chất lỏng tinh khiết).
  • Phân biệt với làm loãng theo ngữ cảnh.
  • Sử dụng các cụm như distillation process khi phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'distill' mean?

A.To extract the essential meaning or most important aspects of
B.To evaporate liquid
C.To mix substances together
D.To create a solid from a liquid
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses the word 'distill'.

A.I will distill this recipe until it tastes perfect.
B.She decided to distill the fabric by adding more dye.
C.He wants to distill his thoughts before speaking.
D.They distill the milk to make ice cream.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'distill'?

A.Comminute
B.Extract
C.Blend
D.Mix
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'distill'?

A.Combine
B.Separate
C.Refine
D.Clarify
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'distill' is used?

A.When making perfume, one needs to extract the best scents.
B.He wanted to separate the colors in the painting.
C.Cooking pasta requires boiling water until it evaporates.
D.They used to purify the water before drinking.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ