distinctive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = tách biệt + stinct = phân tách + -ive = có đặc điểm. Nguồn gốc: Latin 'distinctus' → Pháp cổ 'distinct' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dấu vân tay độc đáo phân biệt bạn với những người khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nghiêng người, đưa tay đẩy những cái cốc bình thường sang một bên và nắm lấy chiếc trông có vẻ khác biệt. Em xoay nó một chút trong lòng bàn tay, điều chỉnh góc độ và đặt nó lên bàn. Khi giữ nó, em nhận thấy một chi tiết màu sắc hoặc texture làm nó nổi bật giữa đám còn lại. Sự khác biệt nhỏ ấy khiến em chọn nó cho những lúc cần thêm cá tính.
Distinctive có nghĩa là có một đặc tính giúp thứ gì đó khác biệt và dễ nhận diện. Dùng để mô tả tính cách của người, phong cách của vật, hay đặc trưng của giọng nói. Ngữ cảnh thường cho thấy tính tích cực hoặc trung lập. Nó nhấn mạnh đặc trưng nổi bật giúp nhận diện, chứ không chỉ khác biệt. Hãy lưu ý sự khác biệt với 'different' khi mô tả sự vật.
Đối với người Việt, distinctive nhấn mạnh một đặc tính dễ nhận diện và làm cho thứ đó nổi bật. Học viên có thể nhầm với different hoặc unique; tập trung vào đặc tính giúp nhận diện rõ ràng.
In which sentence is 'distinctive' used correctly?
Which word is a synonym of 'distinctive'?
Which word is an antonym of 'distinctive'?
How can you apply the word 'distinctive' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật