LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

distraction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

distraction Ý nghĩa của Từ

  • cái gì đó làm phân tâm
  • hoạt động làm phân tán sự chú ý
  • sự rối loạn hoặc lo âu tinh thần
Illustration for this word

distraction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

distraction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈtræk.ʃən/
Mỹ /dɪˈstræk.ʃən/
Tiết
distraction

distraction Từ nguyên của Từ

dis- (tách ra) + traction (kéo) = sự tách biệt của kéo; La tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng bạn bị kéo ra khỏi nhiệm vụ bởi một điều gì đó thu hút sự chú ý của bạn, như một ánh sáng chói hoặc tiếng ồn lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Distraction là danh từ mô tả một điều gì đó kéo sự chú ý của bạn khỏi những gì đang làm. Nó có thể là một âm thanh hoặc hình ảnh cụ thể, như điện thoại đang rung hoặc biển báo nhấp nháy, hoặc một trạng thái rối loạn tâm lý tinh vi khiến bạn khó tập trung. Có hai nghĩa phổ biến: một kích thích bên ngoài làm sao nhãng sự chú ý và một trạng thái bất ổn tâm lý cá nhân làm gián đoạn sự tập trung. Trong sử dụng hàng ngày, người ta nói đến sự sao lãng khi công việc bị gián đoạn, khi việc học bị gián đoạn bởi các gián đoạn, hoặc khi một sự sao nhãng kéo dài cản trở tiến độ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sự sao nhãng có thể bắt nguồn từ nguyên nhân bên ngoài hoặc bên trong.
  • Sử dụng "a distraction" để chỉ vật/điều gây sao nhãng; "to be distracted by" mô tả trải nghiệm của bạn.
  • Sao nhãng có thể là sự gián đoạn nhất thời hoặc một vấn đề dai dẳng.
  • Hãy coi "diversion" như một từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hoặc trung tính; "interruption" là thuật ngữ trung lập hơn.
  • Trong văn bản trang trọng, tránh lạm dụng từ "distraction"; cân nhắc dùng các từ thay thế như "interruption" hoặc "focus loss".

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sao nhãng đồng nghĩa với lười biếng hoặc thiếu nỗ lực.
  • Sao nhãng chỉ liên quan đến tiếng ồn hay sự kiện bên ngoài.
  • Sao nhãng luôn tiêu cực; đôi khi nó là một sự nghỉ giải lao thú vị.
  • Sao nhãng và tập trung luôn đối nghịch ở mọi bối cảnh.
  • Bạn chỉ bị sao nhãng bởi các sự kiện bên ngoài; suy nghĩ nội tâm cũng có thể làm bạn sao nhãng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, distraction là thuật ngữ rộng bao quát cả kích thích bên ngoài và sự bất ổn bên trong; người học thường nhầm distraction với diversion hoặc interruption và đôi khi dùng sai dạng -ing/-ed.

Mẹo Học

  • Hiểu hai ý nghĩa chính: kích thích bên ngoài và xáo trộn nội tâm.
  • Luyện tập các cụm từ như 'a distraction', 'to be distracted by', 'distraction-free'.
  • Phân biệt distraction với interruption và diversion theo ngữ cảnh.
  • Trong viết formal, dùng từ đồng nghĩa như disruption hoặc interruption khi thích hợp.
  • Tránh lặp từ; đa dạng hóa từ vựng.
  • Giảm các yếu tố gây sao nhãng bằng cách tắt thông báo và sắp xếp không gian làm việc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'distraction'?

A.A tool
B.A movement
C.A color
D.A disturbance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'distraction' correctly?

A.The sky is distraction today.
B.I love to distraction with my friends.
C.He painted the distraction blue.
D.She couldn't focus due to the distraction of loud music.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'distraction'?

A.Concentration
B.Disturbance
C.Focus
D.Clarity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'distraction'?

A.Disruption
B.Concentration
C.Disturbance
D.Chaos
Bước 5: Thành thạo

How can you avoid distractions while studying?

A.Listening to loud music
B.Finding a quiet place to work
C.Checking your phone often
D.Multi-tasking with TV on

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Technology and Social Media: Benefits and Disruptions

Technology & Social Media

2026.02.24 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Cellphone Misuse in Sedans

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 1:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ