distribution - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(dis- + tribuere) — từ tiếng Latinh. Lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Pháp cổ như 'distribution' và sau đó trong tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh pizza lớn được chia thành những miếng bằng nhau; điều này đại diện cho cách mà các món hàng hoặc giá trị được phân phối giữa những người hoặc địa điểm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nhấc vài đồng tiền lên và di chuyển chúng trên khay, đẩy bàn tay một chút, kéo một chút cho chúng nằm thành các đống gọn gàng. Cảm giác nỗ lực ở cổ tay và ngón tay, tôi điều chỉnh grip và giữ nhịp cho đến khi mọi thứ đứng yên. Nhìn thấy vị trí được thiết lập, ý tưởng về ai nhận được cái gì và bao nhiêu bắt đầu hiện ra. Ở bảng số hoặc trong các con số, cảm giác phân phối ấy mở ra như sự lan rộng hoặc tụ lại của các giá trị.
Phân phối mô tả cách một thứ gì đó được chia sẻ hoặc lan rộng trong một nhóm. Có thể chỉ đến hành động phân phát, cách phân bổ nguồn lực hoặc một mẫu thống kê mô tả sự phân tán của các giá trị.
Distribution tiếng Anh có thể có nghĩa là phân tán, phân phối hoặc phân phối thống kê. Người học thường nhầm với chia tách hay phân bổ.
What is the meaning of 'distribution'?
Choose the correct sentence that uses 'distribution'.
Which word is most similar to 'distribution'?
What is the opposite of 'distribution'?
Can you think of a real-life context involving the word 'distribution'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật