divergent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
divergent = di- (tách rời) + vergere (quay về). Xuất phát từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con đường chia thành các hướng khác nhau, nơi mỗi con đường theo theo một cách riêng, cho thấy cách mà những suy nghĩ hay hành động khác biệt có thể tồn tại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, từ divergent mô tả một điều gì đó có khuynh hướng khác biệt hoặc phát triển theo các hướng khác nhau so với một điểm xuất phát chung. Trong khoa học, tiến hóa phân kỳ mô tả việc các loài phân nhánh; trong tư duy, tư duy phân kỳ tạo ra nhiều ý tưởng khác nhau thay vì một giải pháp duy nhất. Từ này ngụ ý chuyển động ra khỏi nền tảng chung và có thể áp dụng cho ý kiến, con đường hoặc kết quả phân kỳ theo thời gian. Trong ngôn ngữ hàng ngày, có thể nói về các con đường phân kỳ trong thành phố, quan điểm khác biệt trong một cuộc tranh luận, hoặc sự nghiệp phân nhánh giữa một nhóm tốt nghiệp. Lưu ý: nó không có nghĩa là gần hoặc tương tự.
Trong tiếng Việt, divergent được hiểu là phân kỳ/chia tách theo thời gian. Người học dễ nhầm với từ khác như khác biệt và bỏ qua ý nghĩa động lực thoát khỏi điểm khởi đầu.
What is the meaning of 'divergent'?
In which sentence is 'divergent' used correctly?
Pick the synonym for 'divergent'.
What is the opposite of 'divergent'?
In what real-life context would you use the word 'divergent'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật