divert - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
di- = về phía ngoài + vert = quay. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con đường bên bờ sông tách ra một nhánh, dẫn đến lễ hội vui vẻ, tượng trưng cho sự phân tâm và giải trí.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm vô-lăng và quay nhẹ, đẩy đường đi sang một hướng mới move. Dàn xe rung lên một chút dưới bánh xe, tôi cố giữ cho hành trình êm bằng cách điều chỉnh adjust. Khi bạn bè kể chuyện cười, bầu không khí đổi sang vui vẻ và sự chú ý bị divert. Quyết định để divert đòi một chút thay đổi và đặt trọng tâm vào hướng mới.
Divert là một động từ linh hoạt mô tả việc chuyển một thứ ra khỏi con đường hoặc trọng tâm hiện tại và cũng có nghĩa là giải trí hoặc làm phân tâm. Ví dụ có thể divert đường để tránh công trình, hoặc divert một con sông thành một kênh mới. Bên cạnh ý nghĩa thay đổi hướng, Divert còn dùng để chỉ sự thu hút sự chú ý bằng một trò đùa, một câu chuyện hoặc hoạt động thú vị. Trong dùng hàng ngày, nó thường ngụ ý một lối đi phụ tạm thời thay cho một sự thay đổi lâu dài.
Với người Việt học tiếng Anh, divert có hai nghĩa chính là đổi hướng và làm sao lãng sự chú ý. Nhiều người nhầm lẫn giữa ngữ cảnh giải trí và điều hướng giao thông; ngữ cảnh mới giúp phân biệt.
What is the meaning of the word 'divert'?
In which sentence is 'divert' used correctly?
Which is a synonym of 'divert'?
What is the opposite of 'divert'?
How would you apply 'divert' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật