LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

divert - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

divert Ý nghĩa của Từ

  • thay đổi hướng của một cái gì đó
  • giải trí hoặc làm ai đó vui vẻ
  • phân tâm khỏi một trọng tâm
Illustration for this word

divert Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

divert Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /daɪˈvɜːt/
Mỹ /daɪˈvɜrt/
Tiết
divert

divert Từ nguyên của Từ

di- = về phía ngoài + vert = quay. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con đường bên bờ sông tách ra một nhánh, dẫn đến lễ hội vui vẻ, tượng trưng cho sự phân tâm và giải trí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm vô-lăng và quay nhẹ, đẩy đường đi sang một hướng mới move. Dàn xe rung lên một chút dưới bánh xe, tôi cố giữ cho hành trình êm bằng cách điều chỉnh adjust. Khi bạn bè kể chuyện cười, bầu không khí đổi sang vui vẻ và sự chú ý bị divert. Quyết định để divert đòi một chút thay đổi và đặt trọng tâm vào hướng mới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Divert là một động từ linh hoạt mô tả việc chuyển một thứ ra khỏi con đường hoặc trọng tâm hiện tại và cũng có nghĩa là giải trí hoặc làm phân tâm. Ví dụ có thể divert đường để tránh công trình, hoặc divert một con sông thành một kênh mới. Bên cạnh ý nghĩa thay đổi hướng, Divert còn dùng để chỉ sự thu hút sự chú ý bằng một trò đùa, một câu chuyện hoặc hoạt động thú vị. Trong dùng hàng ngày, nó thường ngụ ý một lối đi phụ tạm thời thay cho một sự thay đổi lâu dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa chính: hướng đi (đi đường/sang làn đường khác) và chú ý/con giải trí. Dùng diverted cho những sự lệch đường tạm thời; diversion là danh từ. Tránh lạm dụng ở thể bị động. Phân biệt với diverge và deflect. Phù hợp với các cụm như đường xá, giao thông, chú ý, tài trợ, nguồn lực. Thực hành với các tình huống người hoặc vật trở thành mục tiêu của sự divert.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ divert chỉ có nghĩa là thay đổi hướng và bỏ qua ý nghĩa giải trí.
  • Nghĩ divert đồng nghĩa với thay đổi kế hoạch vĩnh viễn.
  • So sánh divert với diverge hoặc deflect ở mọi ngữ cảnh.
  • Cho rằng có thể nói 'divert the kids' để làm chúng sao nhãng; thường dùng 'divert their attention'.
  • Lỡ đối tượng bị ảnh hưởng, thường nhầm lẫn giữa làm sao phải phân phối sự chú ý hay tài nguyên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, divert có hai nghĩa chính là đổi hướng và làm sao lãng sự chú ý. Nhiều người nhầm lẫn giữa ngữ cảnh giải trí và điều hướng giao thông; ngữ cảnh mới giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: hướng và distracting (phân tâm).
  • Kết hợp bối cảnh giao thông với divert và đường vòng.
  • Luyện tập các cụm từ liên quan chú ý: divert sự chú ý của ai đó sang…
  • Thuộc lòng các cấu trúc hay gặp: divert funds, divert resources, divert traffic.
  • So sánh với các động từ tương tự: diverge, deflect, redirect.
  • Sử dụng ở dạng chủ động và bị động: đường đã được divert / họ divert sự chú ý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'divert'?

A.Stop
B.Entertain
C.Confuse
D.Protect
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'divert' used correctly?

A.He diverted a book for me.
B.She diverted attention from the main issue.
C.The teacher diverted the student for cheating.
D.They diverted the fire from spreading.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym of 'divert'?

A.Engage
B.Bore
C.Stimulate
D.Sidetrack
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'divert'?

A.Direct
B.Ignore
C.Focus
D.Amuse
Bước 5: Thành thạo

How would you apply 'divert' in a real-life context?

A.Starting a new hobby to divert attention from work stress.
B.Ignoring important tasks to divert focus on social media.
C.Directing all energy towards a single goal without diverting.
D.Avoiding responsibilities through diversion.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ