LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dividends - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dividends Ý nghĩa của Từ

  • một khoản thanh toán do một công ty trả cho các cổ đông
  • một phần lợi nhuận của công ty
  • một thứ được cho hoặc nhận như một phần chia lợi nhuận
Illustration for this word

dividends Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dividends Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪvɪdɛnd/
Mỹ /ˈdɪvɪdɛnd/
Tiết
dividend

dividends Từ nguyên của Từ

di- = tách rời + vident = chia sẻ, từ tiếng Latin 'dividendum', nghĩa là 'điều sẽ bị chia'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một công ty cắt một chiếc bánh lợi nhuận thành những phần cho từng cổ đông.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cổ tức là khoản thanh toán mà một công ty thực hiện cho cổ đông, thường từ lợi nhuận đã kiếm được. Nó có thể là tiền mặt hoặc cổ phiếu. Các công ty thường trả cổ tức theo lịch trình định kỳ, như hàng quý, hoặc trả cổ tức đặc biệt. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ phần lợi nhuận được phân phối hoặc các hình thức phân phối khác. Hiểu cổ tức rất quan trọng để đánh giá lợi tức đầu tư và nghĩa vụ thuế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Cổ tức là tiền trả cho cổ đông, không phải lợi nhuận tổng thể của công ty.
  • • Dùng lợi suất cổ tức để mô tả lợi tức đầu tư.
  • • Phân biệt cổ tức bằng tiền mặt và cổ tức bằng cổ phiếu.
  • • Có công ty trả cổ tức hàng quý; cũng có cổ tức đặc biệt.
  • • Không phải công ty nào cũng trả cổ tức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cổ tức bằng với lợi nhuận của công ty
  • Tất cả công ty đều trả cổ tức mỗi năm
  • Cổ tức được đảm bảo
  • Thuế cổ tức giống nhau ở mọi nơi
  • Cổ tức chỉ bằng tiền mặt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ cổ tức là thuật ngữ tài chính; người học có thể nhầm với lợi nhuận chung hoặc thu nhập, nên cần lưu ý nguồn gốc và cách tính lợi tức cổ tức.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: cổ tức, lợi suất cổ tức, cổ tức bằng tiền, cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ phân phối, cổ tức đặc biệt
  • Đọc tin tài chính để thấy cổ tức trong bối cảnh
  • Hình dung gốc từ: lợi nhuận được phân phối cho cổ đông
  • Phân biệt cổ tức bằng tiền và cổ tức bằng cổ phiếu
  • Ghi chú tác động thuế lên cổ tức
  • Tạo flashcard với câu ví dụ

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ