LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

profit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

profit Ý nghĩa của Từ

  • lợi nhuận tài chính từ một hoạt động kinh doanh
  • phần còn lại sau khi khấu trừ tổng chi phí từ tổng doanh thu
  • lợi thế hoặc lợi ích nhận được từ một hành động hoặc tình huống
Illustration for this word

profit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

profit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒfɪt/
Mỹ /ˈprɔfɪt/
Tiết
profit

profit Từ nguyên của Từ

profit = pro- (để) + fit (làm). Xuất xứ: latinh 'proficere' → Pháp cổ 'profit' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người kiếm tiền bằng cách nỗ lực tiến về phía trước, tạo ra kết quả thành công.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình cúi người lên bàn và move máy tính bỏ túi qua lại trên các con số. Đặt chi phí sang một bên, change thu nhập và thăng bằng dần hiện ra. Tôi adjust kế hoạch, giữ bình tĩnh và tiếp tục nỗ lực. Kết quả là lợi nhuận xuất hiện như một phần thưởng nhỏ còn lại sau khi thanh toán.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lợi nhuận là khoản lợi tài chính từ một hoạt động kinh doanh; nó là phần dư sau khi trừ đi toàn bộ chi phí khỏi doanh thu. Nó cũng có thể chỉ lợi ích thu được từ một hành động hoặc tình huống. Trong kế toán, người ta phân biệt lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động và lợi nhuận ròng. Người học thường nhầm lẫn lợi nhuận với doanh thu hoặc lợi ích, và cho rằng lợi nhuận luôn đồng nghĩa với dòng tiền. Tùy ngữ cảnh, lợi nhuận có thể ám chỉ thu nhập thực tế hoặc lợi thế chiến lược.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lợi nhuận không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với doanh thu.
  • Lợi nhuận ròng là phần còn lại sau khi trừ đi tất cả chi phí và thuế, không chỉ doanh thu.
  • Dùng từ lợi nhuận cho lợi ích tài chính hoặc lợi thế chiến lược.
  • Trong báo cáo, hãy phân biệt lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động và lợi nhuận ròng.
  • Sử dụng số liệu và đơn vị chính xác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lợi nhuận và doanh thu là một
  • Lợi nhuận gộp bằng lợi nhuận ròng
  • Lợi nhuận tức thời nghĩa là dòng tiền
  • Doanh thu cao = lợi nhuận ngay
  • Lợi nhuận = hiểu theo mọi hoàn cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, lợi nhuận có nghĩa tài chính và cả lợi ích. Người học cần phân biệt lợi nhuận với doanh thu và dòng tiền, và nhận biết các mức lợi nhuận (gộp, hoạt động, ròng) để diễn đạt chính xác.

Mẹo Học

  • Học các nghĩa chủ yếu: lợi nhuận tài chính và lợi thế.
  • Phân biệt lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động và lợi nhuận ròng.
  • Lợi nhuận không phải lúc nào cũng là dòng tiền.
  • Luyện tập các collocations phổ biến: biên lợi nhuận, phân chia lợi nhuận.
  • Sử dụng số liệu và đơn vị chính xác.
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn từ đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'profit'?

A.Failure
B.Financial gain
C.Risk
D.Unhappiness
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'profit' used in a sentence?

A.He cried tears of profit.
B.She made a huge profit from selling her artwork.
C.They profitably went bankrupt.
D.The profit of the situation was undeniable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'profit'?

A.Expense
B.Loss
C.Gain
D.Debt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'profit'?

A.Benefit
B.Success
C.Revenue
D.Loss
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone talk about profit?

A.Reading a book
B.Running a business
C.Sleeping in
D.Playing video games

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Revitalising the City Centre

Urban Development

2026.01.31 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment and Community Concerns

Urban Development

2025.11.30 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ