LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

divisional - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

divisional Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến một bộ phận trong tổ chức
  • thuộc về một phần hay đơn vị cụ thể
  • đặc trưng của việc là một phần của một toàn thể lớn hơn
Illustration for this word

divisional Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

divisional Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈvɪʒənl/
Mỹ /dɪˈvɪʒənl/
Tiết
divisional

divisional Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: division (từ 'urtou' có nghĩa là 'chia') + -al (chỉ sự liên quan). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'divisio' sang tiếng Pháp cổ 'division' rồi sang tiếng Anh 'divisional'. Hình ảnh dễ nhớ: hãy tưởng tượng một biểu đồ hình tròn được chia thành các phần, mỗi phần đại diện cho một bộ phận khác nhau của một công ty.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, divisional được diễn đạt bằng từ ngữ như 'phân khu' hoặc 'thuộc phân khu'. Từ này mô tả những gì thuộc về một phân khu trong một tổ chức lớn, như ngân sách, người quản lý hoặc mục tiêu của phân khu đó. Cấu trúc theo phân khu cho phép mỗi đơn vị có mức độ tự chủ nhất định trong khi vẫn thuộc về tổng thể công ty. Người học cần phân biệt divisional với các thuật ngữ như central hoặc functional để tránh hiểu nhầm. Thường gặp trong mô hình quản trị theo khu vực hoặc theo sản phẩm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với danh từ như ngân sách phân khu hoặc người quản lý phân khu. So sánh với trung tâm/chức năng để cho thấy tính tự chủ. Không phải mọi phân khu đều thuộc divisional. Ưu tiên ngữ cảnh formal (báo cáo, ngân sách, chiến lược). Ghép với cơ cấu theo phân khu. Thực hành với ví dụ thực tế của công ty.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ divisional là từ đồng nghĩa với departmentale
  • Tin rằng nó độc lập hoàn toàn với công ty
  • Nhầm division với phân chia đơn thuần
  • Sử dụng ngoài ngữ cảnh tổ chức
  • Nhầm lẫn với central

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích với người Việt: divisional là thuật ngữ formal nói về một phân khu cụ thể trong tổ chức; kết hợp với danh từ cấp phân khu và tránh dùng chung chung.

Mẹo Học

  • Tạo cụm từ cố định: ngân sách phân khu, quản lý phân khu, mục tiêu phân khu
  • So sánh với trung tâm/chức năng để thấy sự tự chủ
  • Sử dụng ví dụ thực tế từ công ty
  • Luyện viết biên bản cuộc họp phân khu
  • Theo dõi tin tức kinh doanh để phân biệt division và divisional
  • Tập trung vào một phân khu cụ thể

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'divisional'?

A.Concerned with dreams and aspirations
B.Related to a division or subdivisions
C.Involving physical characteristics
D.None of the above
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'divisional'?

A.The cake was divisional enough for everyone to get a slice.
B.She was divisional in her approach to the painting.
C.The divisional champion was crowned last night.
D.He felt divisional when he won the lottery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'divisional'?

A.Comprehensive
B.Segmental
C.Universal
D.Personal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'divisional'?

A.Separate
B.Unified
C.Segmented
D.Disparate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'divisional' would apply?

A.The team worked in unison to complete the project.
B.Each branch of the company focused on specific market sectors.
C.The artist painted with vibrant colors and abstract forms.
D.Their fundraising efforts were designed to be impactful.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ