LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

divorced - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

divorced Ý nghĩa của Từ

  • sự giải thể pháp lý của một cuộc hôn nhân
  • chấm dứt chính thức một cuộc hôn nhân
  • sự phân ly giữa những người đã kết hôn
Illustration for this word

divorced Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

divorced Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈvɔːs/
Mỹ /dɪˈvɔrs/
Tiết
divorce

divorced Từ nguyên của Từ

di- = tách rời, vorce = nói; Latinh 'divortium' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai người đang nói riêng, không còn kết hợp trong hôn nhân, với những chiếc nhẫn cưới rỗng trong tay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít một hơi sâu và đẩy nhẹ các kế hoạch chung của lịch chung sang bên cạnh, đặt chúng vào một vị trí mới (move). Chúng tôi ngồi xuống và nói chuyện, từ 'chúng ta' chuyển dần sang những dự định riêng, điều chỉnh kỳ vọng và giữ nhịp đi. Quyết định này như lật một trang, thay đổi hướng đi và giữ được một sự căng thẳng nhẹ trên vai. Sau đó, từ ly hôn lơ lệ trong không khí, như một nhãn hiệu cho sự lựa chọn của chúng tôi: hôn nhân kết thúc, hai đường bắt đầu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ly hôn là sự chấm dứt hợp pháp của hôn nhân, kết thúc địa vị và quyền lợi của các bên vợ chồng. Nó có thể xảy ra theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của tòa. Quá trình ly hôn thường liên quan đến phân chia tài sản, cấp dưỡng và quyền nuôi con. Trong tiếng Việt, danh từ là 'ly hôn', động từ là 'ly hôn' hoặc 'ly dị' (ít dùng trong đời sống). Nhu cầu hiểu các thuật ngữ pháp lý và các cụm từ liên quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Ly hôn là kết thúc hợp pháp của hôn nhân, không chỉ là sự tách rời tạm thời.
  • • Có thể là danh từ hoặc động từ: ly hôn, ly hôn với ai.
  • • Dùng các cụm như 'làm đơn ly hôn' hoặc 'đã ly hôn'.
  • • Các khía cạnh liên quan: quyền nuôi con, tiền cấp dưỡng, phân chia tài sản.
  • • Có sự khác biệt về xã hội và pháp lý giữa các vùng miền.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ly hôn luôn là sự đổ vỡ đầy thù hằn.
  • Ly hôn và ly dị là cùng một điều.
  • Ly hôn giải quyết ngay cả tài sản và quyền nuôi con.
  • Ly hôn xảy ra đột ngột.
  • Lựa chọn ly hôn chỉ vì phản bội.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, ly hôn là quá trình pháp lý và xã hội, không chỉ là sự đổ vỡ cảm xúc. Người học hay nhầm lẫn giữa ly hôn và ly dị với sự phân biệt giữa các giai đoạn và các thuật ngữ pháp lý.

Mẹo Học

  • Học thuật ngữ pháp lý chủ chốt (ủy quyền nuôi con, cấp dưỡng, phân chia tài sản)
  • Phân biệt giữa ly hôn và ly dị/separation
  • Luyện câu formal như 'nộp đơn ly hôn', 'đã ly hôn'
  • Sử dụng từ điển song ngữ với luật địa phương
  • Xem các video vụ án hoặc bản tóm tắt để nghe ngữ cảnh
  • Tạo thẻ tình huống cho từng khu vực pháp lý

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'divorced'?

A.Married
B.Separated
C.Single
D.Engaged
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'divorced' used correctly?

A.He is happily separated from his wife.
B.She got married last year.
C.They will get engaged soon.
D.I am currently single.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'divorced'?

A.Separated
B.Married
C.United
D.Together
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would someone be considered 'divorced'?

A.Attending a wedding ceremony
B.Signing legal papers to end their marriage
C.Celebrating their 10th wedding anniversary
D.Going on a honeymoon
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a real-life scenario where the word 'divorced' would be used.

A.Reflecting on a friend's marriage
B.Discussing family relationships
C.Attending a divorce court hearing
D.Listening to a wedding vow renewal ceremony

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Simple Phone Call About Relationships

Simple Phone Call

2025.09.27 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Renting a One-Bedroom After a Divorce

Housing Rental

2025.10.18 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ