divorced - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
di- = tách rời, vorce = nói; Latinh 'divortium' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai người đang nói riêng, không còn kết hợp trong hôn nhân, với những chiếc nhẫn cưới rỗng trong tay.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít một hơi sâu và đẩy nhẹ các kế hoạch chung của lịch chung sang bên cạnh, đặt chúng vào một vị trí mới (move). Chúng tôi ngồi xuống và nói chuyện, từ 'chúng ta' chuyển dần sang những dự định riêng, điều chỉnh kỳ vọng và giữ nhịp đi. Quyết định này như lật một trang, thay đổi hướng đi và giữ được một sự căng thẳng nhẹ trên vai. Sau đó, từ ly hôn lơ lệ trong không khí, như một nhãn hiệu cho sự lựa chọn của chúng tôi: hôn nhân kết thúc, hai đường bắt đầu.
Ly hôn là sự chấm dứt hợp pháp của hôn nhân, kết thúc địa vị và quyền lợi của các bên vợ chồng. Nó có thể xảy ra theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của tòa. Quá trình ly hôn thường liên quan đến phân chia tài sản, cấp dưỡng và quyền nuôi con. Trong tiếng Việt, danh từ là 'ly hôn', động từ là 'ly hôn' hoặc 'ly dị' (ít dùng trong đời sống). Nhu cầu hiểu các thuật ngữ pháp lý và các cụm từ liên quan.
Đối với người Việt, ly hôn là quá trình pháp lý và xã hội, không chỉ là sự đổ vỡ cảm xúc. Người học hay nhầm lẫn giữa ly hôn và ly dị với sự phân biệt giữa các giai đoạn và các thuật ngữ pháp lý.
What is the meaning of the word 'divorced'?
In which sentence is the word 'divorced' used correctly?
Which word is a synonym of 'divorced'?
In which situation would someone be considered 'divorced'?
Reflect on a real-life scenario where the word 'divorced' would be used.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật