dizziness - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'dizziness' có nguồn gốc từ gốc 'dizzy', có nguồn từ tiếng Anh cổ 'dizig', có nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'điên rồ', với hậu tố '-ness' thể hiện trạng thái hoặc phẩm chất. Hãy tưởng tượng một người quay tròn cho đến khi họ cảm thấy ngốc nghếch và chóng mặt, khái quát trạng thái chóng mặt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHoàn cảm giác chóng mắt hay mềm lành lạnh, chọn góc gỏ cho thầy cống làm mệt cũng là các triệu chứng của hoành tử. Nguyên nhân thường gặp bao gồm mệt mỏi, mất nước, hạ đường huyết, hạ huyết áp, và các rối loạn tai trong. Hoành tử khác với chóng mắt hay ngất: đoạn mềo là cảm giác chứ không phải mất ý thức. Bày tỏ qua câu 'tôi thấy chóng mặt' và đi khám nếu triệu chứng kéo dài hoặc kèm đau ngực hay mờ mắt.
Trong tiếng Việt, chóng mặt nghe chung chung và hay bị nhầm với đau đầu hay sa ngã; người học thường bỏ sót sự khác biệt giữa chóng mặt và hoa mắt hoặc choáng váng nghiêm trọng.
What is the meaning of the word 'dizziness'?
Choose the sentence that correctly uses the word 'dizziness'.
Which word is most similar to 'dizziness'?
What is the opposite of 'dizziness'?
Can you give an example of a real-life scenario where someone might experience dizziness?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật