LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dizziness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dizziness Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác chóng mặt
  • trạng thái mất thăng bằng
Illustration for this word

dizziness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dizziness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪzɪnəs/
Mỹ /ˈdɪzɪnəs/
Tiết
dizziness

dizziness Từ nguyên của Từ

'dizziness' có nguồn gốc từ gốc 'dizzy', có nguồn từ tiếng Anh cổ 'dizig', có nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'điên rồ', với hậu tố '-ness' thể hiện trạng thái hoặc phẩm chất. Hãy tưởng tượng một người quay tròn cho đến khi họ cảm thấy ngốc nghếch và chóng mặt, khái quát trạng thái chóng mặt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hoàn cảm giác chóng mắt hay mềm lành lạnh, chọn góc gỏ cho thầy cống làm mệt cũng là các triệu chứng của hoành tử. Nguyên nhân thường gặp bao gồm mệt mỏi, mất nước, hạ đường huyết, hạ huyết áp, và các rối loạn tai trong. Hoành tử khác với chóng mắt hay ngất: đoạn mềo là cảm giác chứ không phải mất ý thức. Bày tỏ qua câu 'tôi thấy chóng mặt' và đi khám nếu triệu chứng kéo dài hoặc kèm đau ngực hay mờ mắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng dizziness như danh từ, không phải động từ.
  • - Nói 'tôi thấy hoa mắt' hoặc 'tôi chóng mặt' thay cho 'tôi là dizziness'.
  • - Phân biệt dizziness và vertigo trong giải thích và bài tập.
  • - Cụm từ phổ biến: cảm thấy chóng mặt, các triệu chứng chóng mặt, bị chóng mặt.
  • - Nếu chóng mặt kéo dài, hoặc tái diễn, hãy gặp bác sĩ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chóng mặt luôn gắn với cảm giác quay vòng.
  • Chóng mặt có nghĩa là bạn sắp ngất.
  • Chóng mặt chỉ xảy ra khi bạn đang ốm.
  • Mọi trường hợp chóng mặt đều là cấp cứu y tế.
  • Chóng mặt luôn do vấn đề tai trong.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, chóng mặt nghe chung chung và hay bị nhầm với đau đầu hay sa ngã; người học thường bỏ sót sự khác biệt giữa chóng mặt và hoa mắt hoặc choáng váng nghiêm trọng.

Mẹo Học

  • Cụm từ quan trọng: cảm thấy chóng mặt, triệu chứng chóng mặt, nguyên nhân chóng mặt
  • Phân biệt chóng mặt và hoa mắt/choáng váng bằng ví dụ
  • Luyện nói 'tôi cảm thấy chóng mặt' và 'tôi bị chóng mặt' trong ngữ cảnh
  • Liên kết với tham khảo y tế khi kéo dài
  • Đồng nghĩa: nhẹ chóng mặt, mất thăng bằng để mở rộng từ vựng
  • Đọc giải thích dành cho bệnh nhân để thấy cách dùng tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dizziness'?

A.A feeling of spinning or losing one's balance
B.An emotion felt during happiness
C.A state of extreme hunger
D.An event that occurs during a discussion
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'dizziness'.

A.She experienced dizziness while reading a book.
B.The cake had a delicious flavor of dizziness.
C.After my workout, I felt a sense of dizziness.
D.His laughter created a dizziness in the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dizziness'?

A.Calmness
B.Vertigo
C.Happiness
D.Serenity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dizziness'?

A.Whirl
B.Imbalance
C.Stability
D.Nausea
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where someone might experience dizziness?

A.After spinning around on the playground, she felt a little uneasy.
B.He had a clear mind and steady focus during the meeting.
C.Getting off the roller coaster, she felt a wave of dizziness.
D.Walking on a tightrope made him feel more balanced than ever.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
After the Trip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.27 · 2:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ