doctrine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Doctrine: từ 'doctrina' trong tiếng Latinh (dạy dỗ) - được phân tách thành 'docere' (dạy) + '-ina' (hậu tố chỉ hành động hoặc trạng thái). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một người thầy già khôn ngoan đứng trước một lớp học, truyền đạt kiến thức; hình ảnh này về việc giảng dạy tổng hợp bản chất của 'doctrine'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt cốc cà phê xuống và từ từ lật một trang sách, để chữ in hiện lên trước mắt tôi. Tôi nắm một câu ngắn trong đầu và move từ chi tiết sang một hệ tín ngưỡng rộng hơn, cảm nhận một ý tưởng có thể dẫn dắt cuộc trò chuyện. Tôi điều chỉnh tư thế, đẩy lùi những phán đoán vội vàng và giữ ý tưởng cốt lõi ở bên cạnh như kim chỉ nam. Trong các cuộc trò chuyện thực tế, từ này từ niềm tin cá nhân mở rộng sang các chính sách cộng đồng hay chuẩn mực của một tổ chức, ý nghĩa xuất hiện khi được dùng.
Doctrine là danh từ chỉ một tập hợp niềm tin được dạy hoặc quảng bá bởi một giáo hội, tổ chức hoặc nhóm. Nó cũng có thể có nghĩa là nguyên tắc tuyên bố của chính sách chính phủ, hoặc một hệ thống khái niệm về một chủ đề cụ thể. Trong ngữ cảnh tôn giáo, giáo lý thường được formal hóa trong tín điều và hướng dẫn thờ phượng, đạo đức và thực hành. Trong sử dụng phi tôn giáo, giáo lý của một chính phủ có thể mô tả cách tiếp cận về quyền lợi, kinh tế hoặc chính sách đối ngoại. Học viên lưu ý rằng doctrine mang sắc thái formal, có tính ủy thác hoặc truyền thống tùy người nói.
Đối với người Việt, giáo lý gắn với giáo hội hoặc tổ chức có thẩm quyền; dễ nhầm với lý thuyết nhưng mang tính bắt buộc hơn.
What is the meaning of 'doctrine'?
In which sentence is 'doctrine' used correctly?
Which word is a synonym of 'doctrine'?
What is the opposite of 'doctrine'?
How is 'doctrine' relevant in a law class?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật