LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

doggedly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

doggedly Ý nghĩa của Từ

  • kiên trì và quyết tâm
  • bướng bỉnh
  • bền bỉ
Illustration for this word

doggedly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

doggedly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɒɡəd/
Mỹ /dɔːɡɪd/
Tiết
dogged

doggedly Từ nguyên của Từ

(a) ‘chó’ (gốc) + ‘-ged’ (hậu tố chỉ trạng thái thường). (b) Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘dogged’ có nghĩa là ‘theo đuổi như một con chó’. (c) Hãy tưởng tượng một chú chó trung thành không ngừng đuổi theo quả bóng, không bao giờ bỏ cuộc, phản ánh bản chất kiên trì của 'dogged'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dogged là từ vựng tiếng Anh chỉ tính cách kiên định, quyết tâm và bền bỉ, kiên trì vượt qua mọi trở ngại. Nó diễn đạt một nỗ lực liên tục và bền bỉ đến mức khó bỏ cuộc, đôi khi mang sắc thái tích cực (một người điều tra dogged) và đôi khi tiêu cực (sự bướng bỉnh quá mức). Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ với gốc liên quan đến từ dog và hậu tố -ged chỉ trạng thái liên tục. Hình dung một chú chó trung thành đuổi theo một quả bóng không ngừng nghỉ: đúng như ý nghĩa của dogged.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - dogged mô tả sự kiên định liên tục, không mang tính gây hấn.
  • - Dùng cho người hoặc nỗ lực tiếp tục bất chấp trở ngại.
  • - Có thể mang nghĩa tích cực (kiên định bền bỉ) hoặc tiêu cực (bướng bỉnh).
  • - Ghép với các động từ như theo đuổi, điều tra để nhấn mạnh quyết tâm.
  • - Trong văn bản trang trọng, thường được dùng để khen ngợi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn mang nghĩa tích cực.
  • Có nghĩa là hung hăng hay áp đặt.
  • Chỉ mô tả người, không mô tả hành động.
  • Ngụ ý một nỗ lực ngắn.
  • Có thể hiểu nhầm với tính cứng đầu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, dogged kết hợp kiên định và cứng đầu. Giai điệu câu nói quan trọng: tích cực khi khen ngợi quyết tâm, tiêu cực khi chỉ trích sự cố chấp.

Mẹo Học

  • Học ví dụ ở các ngữ cảnh khác nhau (công việc, thể thao, điều tra).
  • Chú ý sự khác biệt giữa tông tích cực và tiêu cực.
  • Thực hành với từ đồng nghĩa như kiên định, bền bỉ để nắm sắc thái.
  • Sử dụng các collocation như dogged pursuit, quyết tâm kiên định.
  • Đọc to để nghe ngữ điệu và nhấn nhá.
  • Chọn phong cách phù hợp với văn bản chính thức.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ