LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dome - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dome Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc tròn trên đỉnh một tòa nhà
  • mái hình bán cầu
  • một cái gì đó giống như hình dạng của mái vòm
Illustration for this word

dome Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dome Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dəʊm/
Mỹ /doʊm/
Tiết
dome

dome Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Latinh 'domus' có nghĩa là 'nhà', kèm theo hậu tố '-e' để chỉ một hình thức liên quan. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ sinh động là tưởng tượng một ngôi nhà lớn với mái tròn vươn lên bầu trời, che chở mọi thứ ở dưới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, dome là danh từ mô tả một cấu trúc tròn hoặc mái vòm. Trong kiến trúc, nó thường đề cập đến một trần cong hình bán cầu hoặc vỏ tròn nâng lên đến đỉnh, như ở các nhà thờ, cung điện hoặc sân vận động có mái vòm. Ngoài ra, dome cũng có thể chỉ bất cứ thứ gì có hình dạng giống vòm, như mái kính vòm hoặc vỏ bảo vệ hình bán cầu. Nguồn gốc từ Latinh domus (nhà) qua tiếng Pháp và vào tiếng Anh. Hình tượng mental là một mái che cao vút với hình dạng tròn trịa trên đỉnh tòa nhà.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ dome cho các mái vòm lớn hoặc vỏ tròn. Tránh nhầm với cupola hay hemisphere. Ghép với tính từ như to lớn, bằng kính hoặc geodesic. Lưu ý nguồn gốc domus.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mái vòm luôn là hình bán cầu
  • Dome và cupola có thể hoán đổi
  • Mái vòm chỉ ở nhà thờ
  • Dome và hemisfer có cùng nghĩa
  • Dome không thể dùng ở nghĩa bóng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ đến dome như một phần kiến trúc lớn; phân biệt với cupola và hemisphere đòi hỏi thực hành.

Mẹo Học

  • Hình dung dome như mái vòm tròn
  • Phân biệt dome, cupola và hemisfer
  • Kết hợp với tính từ như lớn, kính
  • Luyện tập với ví dụ kiến trúc
  • Nhớ gốc domus để ghi nhớ
  • Thực hành với cụm từ như thành phố mái vòm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dome'?

A.A square-shaped roof
B.A long, narrow building
C.A structure with a rounded roof
D.A pyramid-shaped structure
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'dome' used correctly?

A.The car drove under a tunnel.
B.She lives in a dome house.
C.The stadium has a flat roof.
D.The tower has a pointed roof.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'dome'?

A.Pavilion
B.Square
C.Tent
D.Ditch
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dome'?

A.Tent
B.Shed
C.Cave
D.Tunnel
Bước 5: Thành thạo

Where can you commonly see a 'dome'?

A.Forest
B.Museum
C.Beach
D.Farm

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ