LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dosage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dosage Ý nghĩa của Từ

  • lượng thuốc được cho một lần
  • một lượng đo lường của một cái gì đó được coi là tốt hoặc có lợi
Illustration for this word

dosage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dosage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdəʊsɪdʒ/
Mỹ /ˈdoʊsɪdʒ/
Tiết
dosage

dosage Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'liều' + '-age'; Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'dosis' → Pháp cổ 'dosage' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một dược sĩ cẩn thận đo liều chính xác bằng một cái cân nhỏ, đảm bảo liệu pháp đúng cho từng bệnh nhân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong y học, liều lượng là số lượng thuốc được dùng tại một thời điểm hoặc tổng liều hàng ngày khi có nhiều liều. Các bác sĩ điều chỉnh liều dựa trên tuổi, cân nặng, chức năng thận và dạng thuốc. Từ dosage mượn từ tiếng Anh dose với hậu tố -age, có nguồn gốc từ Latin dosis. Hãy hình dung dược sĩ cân đo liều lượng một cách chính xác cho từng bệnh nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu đúng lượng cho mỗi lần dùng.
  • Phân biệt liều theo lần dùng và liều hàng ngày.
  • Kiểm tra đơn vị (mg, mL, viên) và đổi chiếu.
  • Tuân thủ chỉ dẫn và tham khảo bác sĩ khi có thay đổi.
  • Không tự ý điều chỉnh liều.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa liều dùng và liều lượng tổng ngày.
  • Tin rằng liều càng cao càng tốt.
  • Bỏ qua dạng thuốc khi tính liều.
  • Thay đổi liều mà không hỏi ý kiến bác sĩ.
  • Không phân biệt giữa liều mỗi lần dùng và liều hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: dosage là lượng thuốc tiêm hoặc uống cho mỗi lần dùng hoặc tổng lượng hàng ngày; phân biệt với dose và posologia.

Mẹo Học

  • So sánh liều dùng, liều lượng và lịch dùng để xây dựng khung khái niệm rõ ràng.
  • Thực hành chuyển đổi đơn vị (mg, mL) bằng nhãn thuốc thật.
  • Học các cụm từ thường gặp: mỗi lần dùng, mỗi ngày, liều hàng ngày, khoảng cách dùng.
  • Nghiên cứu cách điều chỉnh dựa trên tuổi tác và cân nặng và tại sao nó quan trọng.
  • Phân biệt liều lượng và dạng thuốc (viên, dung dịch).
  • Xem ví dụ về thuốc để thấy cách liều thay đổi giữa các thuốc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dosage'?

A.The amount of food eaten at one time
B.The specific quantity of a medication to be taken at one time
C.The process of learning something new
D.The time taken to travel a specific distance
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'dosage' correctly.

A.The dosage of the pizza was too large for one person.
B.She adjusted the dosage of the medicine as prescribed by the doctor.
C.The dosage of water should be sufficient for the plant.
D.He was unsure about the dosage of the homework assigned.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dosage'?

A.volume
B.unit
C.quantity
D.amount
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dosage'?

A.neglect
B.excess
C.surplus
D.refusal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to medication?

A.She takes her vitamins every day at the same time.
B.The doctor instructed to monitor the patient's progress.
C.They decided to increase the dosage before the next appointment.
D.He seemed confused about how much medication he should take.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy: Group Purchase

At the Pharmacy

2026.03.30 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ