downfall - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) down (chỉ hướng xuống) + fall (rơi xuống đột ngột). (b) Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'downfall', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. (c) Hãy tưởng tượng một lâu đài hùng vĩ đang sụp đổ, đại diện cho sự sụp đổ của quyền lực của ai đó, minh họa sống động cho khái niệm 'downfall'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDownfall là danh từ chỉ sự sa sút mạnh mẽ về quyền lực, địa vị hoặc danh dự. Thường ám chỉ một cá nhân, một tổ chức hoặc một thể chế sa sút sau một thời kỳ ổn định hoặc sau một sai lầm khiến lộ ra điểm yếu. Dùng trong ngữ cảnh chính trị (+sự sụp đổ của một người lãnh đạo+), kinh doanh (sự suy tàn của một công ty sau vụ bê bối) hoặc trong các câu chuyện cá nhân. Từ này mang sắc thái mạnh, mang tính điện ảnh, ngụ ý hậu quả lớn hơn một thất bại thông thường. Có thể nói 'bring about one’s downfall' để mô tả hành động dẫn đến sụp đổ, nhưng không phải mọi thất bại đều là downfall.
Trong tiếng Việt, sa sút/ngã mang nghĩa trầm trọng hơn so với thất bại bình thường và thường gắn với uy tín hay quyền lực bị mất.
What is the definition of 'downfall'?
Choose the correct sentence that uses 'downfall' appropriately.
Which word is most similar to 'downfall'?
What is the opposite of 'downfall'?
Can you think of a situation where someone's actions led to their downfall?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật