LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

downfall - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

downfall Ý nghĩa của Từ

  • mất quyền lực hoặc địa vị
  • suy giảm hoặc thất bại đột ngột
  • một thất bại hoặc thảm họa nghiêm trọng
Illustration for this word

downfall Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

downfall Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdaʊn.fɔːl/
Mỹ /ˈdaʊn.fɔl/
Tiết
downfall

downfall Từ nguyên của Từ

(a) down (chỉ hướng xuống) + fall (rơi xuống đột ngột). (b) Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'downfall', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. (c) Hãy tưởng tượng một lâu đài hùng vĩ đang sụp đổ, đại diện cho sự sụp đổ của quyền lực của ai đó, minh họa sống động cho khái niệm 'downfall'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Downfall là danh từ chỉ sự sa sút mạnh mẽ về quyền lực, địa vị hoặc danh dự. Thường ám chỉ một cá nhân, một tổ chức hoặc một thể chế sa sút sau một thời kỳ ổn định hoặc sau một sai lầm khiến lộ ra điểm yếu. Dùng trong ngữ cảnh chính trị (+sự sụp đổ của một người lãnh đạo+), kinh doanh (sự suy tàn của một công ty sau vụ bê bối) hoặc trong các câu chuyện cá nhân. Từ này mang sắc thái mạnh, mang tính điện ảnh, ngụ ý hậu quả lớn hơn một thất bại thông thường. Có thể nói 'bring about one’s downfall' để mô tả hành động dẫn đến sụp đổ, nhưng không phải mọi thất bại đều là downfall.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng downfall cho sự sa sút lớn về quyền lực hoặc danh tiếng, không cho các thất bại bình thường.
  • Tránh dùng với các thất bại nhỏ hoặc tạm thời.
  • Các collocations phổ biến: bring about one's downfall, sự sa sút của một chế độ.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị hoặc drama.
  • Thường ở ngôi số ít: a downfall; số nhiều hiếm gặp.
  • Kết hợp với tính từ như dramatic, swift để nhấn mạnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có người cho rằng từ này chỉ dùng cho nhân vật lịch sử; trường hợp hiện đại vẫn dùng được.
  • Không dùng cho thất bại nhỏ.
  • Có thể bị nhầm với từ 'collapse' trong nhiều ngữ cảnh.
  • Nhiều người nghĩ nó là động từ.
  • Thường gặp trong ngữ cảnh formal hoặc kịch tính.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sa sút/ngã mang nghĩa trầm trọng hơn so với thất bại bình thường và thường gắn với uy tín hay quyền lực bị mất.

Mẹo Học

  • Học các ý nghĩa chính: mất quyền lực hoặc danh dự, hoặc suy tàn kịch tính.
  • Kết hợp với 'bring about one's downfall' để mô tả nguyên nhân.
  • Giọng điệu thường mạnh và trang trọng, không mang tính thân mật.
  • Dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc kể chuyện.
  • Thông thường ở số ít: a downfall; số nhiều hiếm gặp.
  • Phù hợp hơn trong văn bản hoặc ngữ cảnh drama.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'downfall'?

A.A type of cooking technique
B.The act of climbing up
C.A sudden loss of power or success
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'downfall' appropriately.

A.His favorite food was pizza, leading to his downfall in health.
B.The company's downfall started after they released their new product.
C.The fall sports season was a great downfall for the team.
D.She decided to take a vacation as her downfall is nearing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'downfall'?

A.Rise
B.Demise
C.Gain
D.Success
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'downfall'?

A.Failure
B.Success
C.Climb
D.Disaster
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where someone's actions led to their downfall?

A.The politician made several promising speeches before facing a scandal.
B.Her failure to adapt to change caused a major setback in her career.
C.After years of hard work, the businessman finally achieved his dreams.
D.He was always ambitious, but ultimately it was his inability to listen that led to his quiet end.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help and Honesty

Asking for Help

2026.02.17 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ