LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về downsizing trong chiến lược doanh nghiệp

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

downsize Ý nghĩa của Từ

  • giảm kích thước hoặc số lượng
  • làm nhỏ hơn hoặc ít đi
  • cắt giảm nhân sự hoặc tài nguyên
Illustration for this word

downsize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

downsize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdaʊn.saɪz/
Mỹ /ˈdaʊn.saɪz/
Tiết
downsize

downsize Từ nguyên của Từ

down = xuống + size = kích thước/mức độ. Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một công ty đang thu nhỏ như một quả bóng bay bị xì hơi, ngày càng nhỏ hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Với người Việt, downsize được hiểu là giảm quy mô hoặc số lượng một cách có chủ đích, thường liên quan đến doanh nghiệp hoặc ngân sách, chứ không chỉ là vật thể nhỏ lại. Nó thường ám chỉ một sự sắp xếp lại có chủ ý và có lợi ích kinh tế như cắt giảm chi phí, tái cấu trúc hoặc thu hẹp danh mục sản phẩm. Người học cần lưu ý rằng downsize không chỉ là “nhỏ lại” về mặt vật lý mà còn bao gồm các quyết định tổ chức và chiến lược.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Downsize thường ám chỉ giảm quy mô có chủ đích, thường liên quan đến doanh nghiệp hoặc ngân sách, chứ không chỉ là vật thể nhỏ lại
  • Được dùng với các danh từ như công ty, bộ phận, nhân sự, ngân sách hoặc dòng sản phẩm
  • Bao hàm hành động và kế hoạch, không phải chỉ thu nhỏ tự phát
  • Không phải lúc nào cũng là giảm kích thước vật lý; có khi là sắp xếp lại tổ chức
  • Ngữ cảnh phổ biến: kinh doanh, nhà ở, chiến lược sản phẩm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ áp dụng cho các vật thể vật lý nhỏ đi
  • Nó luôn có nghĩa là sa thải nhân viên
  • Nó có nghĩa là giảm bớt số lượng mà không có kế hoạch
  • Nó giống shrink trong mọi ngữ cảnh
  • Có thể downsized bất kỳ thứ gì, bất cứ lúc nào

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy xem downsize như một việc cắt giảm có kế hoạch và mang tính cấu trúc. Người học hay nhầm với giảm kích thước thông thường, bỏ qua ý định tổ chức ở đằng sau các cắt giảm nhân sự hoặc ngân sách.

Mẹo Học

  • Sử dụng với danh từ doanh nghiệp (công ty, phòng ban, nhân sự, ngân sách, dòng sản phẩm).
  • Phân biệt với reduce/shrink dựa trên sự lên kế hoạch có chủ đích.
  • Kết hợp với các dạng từ như downsized, downsizing.
  • Tránh dùng cho ngữ cảnh cá nhân hay phi tổ chức.
  • Luyện tập với tình huống kinh doanh và đời sống hàng ngày.
  • Nhắc lại các collocations phổ biến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'downsize'?

A.Decrease
B.Increase
C.Stay the same
D.Disappear
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'downsize' correctly?

A.The company planned to downsize its staff to reduce costs.
B.The company decided to expand its workforce.
C.The company aimed to hire more employees.
D.The company wanted to keep the same number of workers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'downsize'?

A.Enlarge
B.Eliminate
C.Decrease
D.Expand
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'downsize'?

A.Reduce
B.Cut back
C.Increase
D.Minimize
Bước 5: Thành thạo

In what scenario would a company consider downsizing?

A.When facing high demand
B.When looking to expand
C.When experiencing financial difficulties
D.When receiving positive feedback

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ