LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

draggy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

draggy Ý nghĩa của Từ

  • chậm và mệt mỏi để theo kịp
  • thiếu năng lượng hoặc nhiệt huyết
  • nặng nề hoặc chậm chạp trong chuyển động
Illustration for this word

draggy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

draggy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdræɡi/
Mỹ /ˈdræɡi/
Tiết
draggy

draggy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: drag + -gy; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung (dragge) từ tiếng Bắc Âu cổ (draga) có nghĩa là 'kéo'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cố kéo một vật nặng bằng dây, từ từ kéo nó đi, cảm nhận được sự nặng nề và mệt mỏi với mỗi inch bạn tiến tới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

draggy là một tính từ tiếng Anh được dùng trong văn nói để miêu tả điều gì đó chậm chạp và khiến người theo đuổi mệt mỏi. Trong tiếng Việt, người bản ngữ có thể nói "là một ngày kéo dài" hoặc "làm việc thật nặng nề" tùy ngữ cảnh. Đây là từ mượn và phổ biến ở giao tiếp informel; trong văn viết trang trọng, người học nên dùng từ thay thế như chậm chạp, mệt mỏi, kéo dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng draggy để diễn đạt điều gì đó chậm và mệt mỏi để đuổi theo.
  • Thành ngữ này mang tính nói colloquial, không phù hợp cho văn viết trang trọng.
  • Thường đi kèm với danh từ: một ngày draggy.
  • Diễn tả thiếu động lực hoặc năng lượng.
  • Có thể nhấn mạnh bằng từ như unusually draggy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó ám chỉ kéo lê vật thể thật sự
  • Cho rằng liên quan tới drag queen
  • Cho là từ vựng trang trọng
  • Sử dụng để mô tả người thay vì tình huống
  • So sánh với từ slow, sluggish; bỏ qua mệt mỏi và tâm trạng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, draggy là tính từ nói, dùng cho tình huống chậm chạp và mệt mỏi, phù hợp trong giao tiếp informale. Người học dễ nhầm lẫn khi dùng với người hoặc trong văn viết trang trọng. Dùng cho trạng thái chậm tiến độ hoặc mỏi mệt.

Mẹo Học

  • Nhớ là draggy là từ nói, diễn đạt cảm giác chậm và mệt mỏi.
  • Luyện tập với các cụm từ: một ngày draggy, nhịp draggy.
  • Kết hợp với tính từ để nhấn mạnh mức độ (rất draggy).
  • So sánh với từ slow, tedious để nắm sắc thái khác nhau.
  • Dùng chủ yếu trong giao tiếp, bỏ qua trong văn bản formal.
  • Chú ý ngữ điệu khi mô tả sự mệt mỏi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'draggy' mean?

A.Bright and colorful
B.Fast and exciting
C.Slow and tedious
D.Loud and noisy
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'draggy' used in a sentence?

A.The race was draggy and over in just a few seconds.
B.I had a draggy pizza for dinner last night.
C.The movie was so draggy that I fell asleep.
D.The children played draggy outside all evening.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'draggy'?

A.Practical
B.Boring
C.Energetic
D.Colorful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'draggy'?

A.Tedious
B.Tiring
C.Exciting
D.Slow
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'draggy'?

A.The music played at a steady tempo.
B.The presentation was long and uninspiring.
C.The thrill of the roller coaster kept everyone energized.
D.The book's plot was engaging from start to finish.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ