LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dragonfly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dragonfly Ý nghĩa của Từ

  • một loại côn trùng lớn có cánh dài và thân mảnh
  • một sinh vật nổi tiếng với khả năng bay linh hoạt và màu sắc rực rỡ
Illustration for this word

dragonfly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dragonfly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdræɡ(ə)nflaɪ/
Mỹ /ˈdræɡənflaɪ/
Tiết
dragonfly

dragonfly Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'con rồng' + 'bay'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'draconem' nghĩa là rắn, qua tiếng Pháp cổ 'dragon' đến tiếng Anh 'dragonfly'. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy tưởng tượng một con rồng huyền thoại, đôi cánh của nó biến thành cánh của một con chuồn chuồn mảnh mai, bay lượn duyên dáng trên các vùng nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dragonfly là danh từ tiếng Anh chỉ một loại côn trùng bay lớn, có hai cặp cánh dài và thân thon. Loài này được biết đến với khả năng bay nhanh nhẹn và màu sắc rực rỡ, thường bay lượn trên đầm nước và bờ sông. Từ này cũng được dùng ẩn dụ để mô tả sự nhanh nhẹn hoặc thị lực sắc bén. Trong thần thoại cổ đại, hình ảnh của dragonfly đôi khi gắn với rồng hoặc linh hồn, nhưng tiếng Anh hiện đại coi nó chỉ là tên của một loài côn trùng. Người học có thể nhầm dragonfly với dragon hoặc nghĩ nó là sinh vật huyền thoại. Hãy nhớ dragonfly là một côn trùng thật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy viết dragonfly với một từ duy nhất, không phải dragon fly.
  • dragonfly là danh từ, không phải động từ.
  • Nó chỉ con côn trùng thật, không phải rồng.
  • Dùng khi nói về đầm nước, hồ nước và ngày nắng.
  • Đừng nhầm lẫn với rồng hoặc sinh vật thần thoại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dragonfly là rồng ở dạng côn trùng.
  • Chuồn chuồn được xem như sinh vật huyền thoại hơn là côn trùng thật.
  • dragonfly đôi khi được dùng như động từ.
  • Chuồn chuồn có thể sống dưới nước.
  • dragonfly và rồng không phải cùng loại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Luyện viết dragonfly thành một từ duy nhất và phát âm đúng.
  • Nhớ đây là một con côn trùng thật, không phải rồng.
  • So sánh với chuồn chuồn kim để nhận biết sự khác biệt về kích thước và cách bay.
  • Dùng bối cảnh hồ nước và ngày nắng để ghi nhớ hình ảnh.
  • Đọc đoạn văn ngắn về chuồn chuồn để củng cố sử dụng.
  • Tránh viết dragon và fly riêng biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'dragonfly'?

A.A small, thick-bodied insect with large wings
B.A mythical creature that breathes fire
C.A tool used for measuring distances
D.A type of bird commonly found in forests
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'dragonfly' correctly.

A.At the pond, a beautiful dragonfly hovered over the water.
B.The chef prepared a delicious dragonfly for dinner.
C.She wore a bright dragonfly design on her dress.
D.He caught a dragonfly for his science project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is the most similar word to 'dragonfly'?

A.Butterfly
B.Beetle
C.Ant
D.Moth
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dragonfly'?

A.Spider
B.Worm
C.Fish
D.Tadpole
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence that reflects the idea of a dragonfly?

A.There were many insects fluttering around the garden.
B.The pond was filled with colorful insects, some glinting in the sunlight.
C.She watched the intricate movements of a swift dragonfly.
D.A bird swooped down to catch a small snack from the water.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ