LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dreadful - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dreadful Ý nghĩa của Từ

  • gây ra sự sợ hãi
  • rất tồi tệ hoặc khó chịu
  • cực kỳ nghiêm trọng
Illustration for this word

dreadful Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dreadful Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdrɛdfəl/
Mỹ /ˈdrɛdfəl/
Tiết
dreadful

dreadful Từ nguyên của Từ

dread = sợ hãi + -ful = đầy; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ -> tiếng Anh trung cổ -> tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nhìn thấy một cảnh tượng kinh dị khiến họ ngạc nhiên trong nỗi sợ hãi, cảm thấy thật đáng sợ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

dreadful được dùng để mô tả một điều gây sợ hãi hoặc lo lắng mạnh, cũng như một điều rất tồi tệ, khó chịu hoặc hết sức nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh cường độ và thường mang sắc thái sai trái đạo đức hoặc nguy hiểm cận kề. Ví dụ: một cơn bão đầy ghê rợn có thể phá hủy các thành phố, một vụ án kinh hoàng làm chấn động cộng đồng, và một sai lầm kinh khủng có thể có hậu quả lâu dài. Từ nguyên từ dread (sợ) và -ful (đầy). Hình ảnh gợi nhớ: thấy một cảnh kinh hoàng khiến bạn ngạt thở, tim đập nhanh và cảm thấy dreadful.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong hầu hết trường hợp, dreadful mạnh hơn từ 'terrible'.
  • Nó mô tả người, sự kiện hoặc tình huống chứ không chỉ vật thể.
  • Dùng cho mức độ nghiêm trọng thực sự hoặc trọng lượng đạo đức, không phải những phiền toái hàng ngày.
  • Kết hợp với danh từ như bão, tai nạn, tội ác hoặc sai lầm để tăng tác động.
  • Trong viết formal, cân nhắc từ thay thế nếu muốn giọng điệu trung lập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • dreadful luôn có nghĩa là điều đáng sợ vật lý.
  • Nó chỉ mô tả người, không mô tả sự kiện hay tình huống.
  • Nó đồng nghĩa gần như với terrible trong mọi ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong văn viết trang trọng.
  • dreadful và dreadful-looking có thể dùng thay thế cho nhau trong mọi câu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, dreadful mang nghĩa mạnh và thường dùng khi sự việc có mức độ nghiêm trọng hoặc mang tính đạo đức; dễ bị dùng nhầm cho những phiền to ài nhỏ.

Mẹo Học

  • So sánh dreadful với terrible để cảm nhận mức độ mạnh.
  • Nhớ rằng nó có thể mô tả người, sự kiện hoặc tình huống, không chỉ vật thể.
  • Hãy dùng cho mức độ nghiêm trọng thực sự hoặc trọng lượng đạo đức, không cho phiền toái hàng ngày.
  • Kết hợp với danh từ mạnh để tăng tác động (bão, tội ác, sai lầm).
  • Trong văn bản trang trọng, cân nhắc từ thay thế nếu cần giọng điệu trung lập.
  • Xuất xứ từ dread (sợ) + -ful (đầy).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dreadful'?

A.Joyful
B.Beautiful
C.Terrible
D.Exciting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dreadful' correctly?

A.He had a dreadful time at the party.
B.He had a lovely time at the party.
C.He had an amazing time at the party.
D.He had a thrilling time at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'dreadful'?

A.Awful
B.Pleasant
C.Marvelous
D.Fantastic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'dreadful'?

A.Peaceful
B.Terrifying
C.Horrific
D.Dire
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you describe something as 'dreadful'?

A.A beautiful sunset
B.A terrible accident
C.A boring lecture
D.A fun amusement park ride

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help at a Convention

Asking for Help

2026.03.31 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ