định nghĩa và ví dụ về hạn hán
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn từ 'drought' được phân tích thành 'drou-' từ tiếng Anh cổ 'drūgian' mang nghĩa 'khô', cộng với 'ght' là hậu tố cho trạng thái hay điều kiện. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và bị ảnh hưởng bởi tiếng Bắc Âu cổ. Hãy tưởng tượng một mảnh đất nứt nẻ dưới ánh nắng mặt trời, thể hiện những điều kiện nghiêm trọng của hạn hán, nơi thực vật héo úa và các con sông cạn khô.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm bình tưới và move vòi nước lại gần luống hoa, sau đó adjust lưu lượng sao cho chỉ là một tia mỏng. Đất hút nước chậm lại, những vết nứt mở rộng và không khí khô trên da tôi. Tôi thay đổi kế hoạch, pull lại một chút và đẩy nước đến những nơi cần thiết, giữ nhịp điệu. Cảm giác khô hạn len lỏi vào ngày thường khiến drought trở nên thật hơn.
Hạn hán là một thời kỳ kéo dài khi lượng mưa rất ít, dẫn đến thiếu nước và ảnh hưởng đến nông nghiệp, hệ sinh thái và cộng đồng. Nó có thể kéo dài hàng tháng hoặc hàng năm và thể hiện qua đất khô, sông cạn, mất mùa và nguy cơ cháy rừng cao. Hạn hán không chỉ là thiếu mưa mà còn liên quan đến thời tiết, chu trình nước và cách quản lý nguồn nước. Người ta cũng so sánh nó với lũ lụt, hiện tượng mưa lớn bất ngờ.
Với người Việt, hạn hán được hiểu như thiếu nước dài hạn và tác động xã hội; có thể nhầm với đợt nóng hoặc khô hạn ngắn hạn. Nhấn mạnh thời gian kéo dài và quản lý nước.
What is the meaning of the word 'drought'?
Which of the following sentences uses 'drought' correctly?
What is a synonym for 'drought'?
What is an antonym for 'drought'?
In what real-life context would you most likely encounter a drought?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật