LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và ví dụ về hạn hán

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

drought Ý nghĩa của Từ

  • khoảng thời gian kéo dài với lượng mưa bất thường thấp
  • tình trạng thiếu nước
  • tình huống khô hạn nghiêm trọng
Illustration for this word

drought Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

drought Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /draʊt/
Mỹ /draʊt/
Tiết
drought

drought Từ nguyên của Từ

Căn từ 'drought' được phân tích thành 'drou-' từ tiếng Anh cổ 'drūgian' mang nghĩa 'khô', cộng với 'ght' là hậu tố cho trạng thái hay điều kiện. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và bị ảnh hưởng bởi tiếng Bắc Âu cổ. Hãy tưởng tượng một mảnh đất nứt nẻ dưới ánh nắng mặt trời, thể hiện những điều kiện nghiêm trọng của hạn hán, nơi thực vật héo úa và các con sông cạn khô.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm bình tưới và move vòi nước lại gần luống hoa, sau đó adjust lưu lượng sao cho chỉ là một tia mỏng. Đất hút nước chậm lại, những vết nứt mở rộng và không khí khô trên da tôi. Tôi thay đổi kế hoạch, pull lại một chút và đẩy nước đến những nơi cần thiết, giữ nhịp điệu. Cảm giác khô hạn len lỏi vào ngày thường khiến drought trở nên thật hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hạn hán là một thời kỳ kéo dài khi lượng mưa rất ít, dẫn đến thiếu nước và ảnh hưởng đến nông nghiệp, hệ sinh thái và cộng đồng. Nó có thể kéo dài hàng tháng hoặc hàng năm và thể hiện qua đất khô, sông cạn, mất mùa và nguy cơ cháy rừng cao. Hạn hán không chỉ là thiếu mưa mà còn liên quan đến thời tiết, chu trình nước và cách quản lý nguồn nước. Người ta cũng so sánh nó với lũ lụt, hiện tượng mưa lớn bất ngờ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hạn hán mô tả thiếu nước lâu dài, không phải chỉ một ngày khô.
  • Nó liên quan đến nguồn nước, nông nghiệp và mô hình khí hậu.
  • Khác với đợt nóng và lũ lụt ở phần thời gian và quản lý nước.
  • Cụm từ hữu ích: điều kiện hạn hán, khu vực chịu hạn hán, cứu trợ hạn hán.
  • Nói về thời gian kéo dài, mức độ nghiêm trọng và chiến lược thích nghi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hạn hán có nghĩa là mưa không bao giờ rơi và kéo dài vô hạn.
  • Hạn hán chỉ xảy ra ở sa mạc.
  • Hạn hán giống với đợt nóng.
  • Nếu có mưa một chút, đó không phải hạn hán.
  • Hạn hán chỉ là vấn đề thời tiết, không liên quan đến quản lý nước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, hạn hán được hiểu như thiếu nước dài hạn và tác động xã hội; có thể nhầm với đợt nóng hoặc khô hạn ngắn hạn. Nhấn mạnh thời gian kéo dài và quản lý nước.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: điều kiện hạn hán, khu vực chịu hạn hán, cứu trợ hạn hán.
  • So sánh hạn hán với đợt nóng và lũ lụt.
  • Ghi rõ thời gian kéo dài (tháng/năm).
  • Động từ hữu ích: chịu đựng, kéo dài, làm trầm trọng, giảm nhẹ.
  • Nghiên cứu ví dụ thích ứng ở từng vùng.
  • Mô tả tác động lên nông nghiệp, hệ sinh thái và nguồn nước.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'drought'?

A.An ocean wave
B.A rainy day
C.A dry season
D.A snowy night
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'drought' correctly?

A.The garden flourished despite the drought.
B.The river overflowed due to the drought.
C.She carried an umbrella during the drought.
D.He wore a coat to protect from the drought.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'drought'?

A.Flood
B.Dry spell
C.Downpour
D.Storm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'drought'?

A.Harvest
B.Precipitation
C.Moisture
D.Abundance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a drought?

A.Farming in a dry region
B.Planting a garden
C.Skiing in the mountains
D.Going for a swim at the beach

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ