LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

drug - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

drug Ý nghĩa của Từ

  • chất được sử dụng để điều trị y tế
  • chất bất hợp pháp được sử dụng để giải trí
  • phân phát thuốc cho ai đó
Illustration for this word

drug Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

drug Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /drʌg/
Mỹ /drʌg/
Tiết
drug

drug Từ nguyên của Từ

Phân rã gốc: drag (kéo) + hậu tố -ug (liên quan đến các chất liên quan). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người kéo theo một chiếc túi nặng chứa viên thuốc để tượng trưng cho những chất y tế có thể chữa lành hoặc gây hại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay tới một lọ nhỏ, di chuyển các ngón tay và quay nắp. Một viên thuốc được lấy ra, tôi để nó trên lòng bàn tay và đưa lên môi. Khi nuốt, tôi điều chỉnh các cơ ở cổ họng và thở đều. Khoảnh khắc đó, thuốc trở thành một lựa chọn chăm sóc và được đưa vào nhịp sống hàng ngày của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Drug là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới dạng danh từ, nó chỉ một chất được dùng để điều trị bệnh, bao gồm thuốc kê toa, thuốc không kê đơn và cả các hợp chất ảnh hưởng đến cơ thể. Nó cũng có nghĩa là các chất bất hợp pháp được sử dụng để giải trí. Là động từ, to drug ai đó có nghĩa là tiêm hoặc cho họ uống một chất gây ảnh hưởng lên đầu óc hoặc khả năng kiểm soát, thường là không có sự đồng ý. Trong ngôn ngữ nói và báo chí, Drug có thể ám chỉ thuốc hợp pháp hoặc nghiêm trọng hơn là ma túy bất hợp pháp. Hiểu rõ ngữ cảnh là chìa khóa để dùng từ đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • drug có thể là danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh.
  • Trong y khoa nên dùng từ thuốc, thuốc men thay vì drug.
  • to drug ai đó thường ám chỉ cho họ uống thuốc bất hợp pháp hoặc có ý xấu.
  • Phân biệt giữa dùng thuốc hợp pháp và lạm dụng dựa trên bối cảnh.
  • Cụm từ hay gặp: drugstore, tương tác thuốc, nghiện ma túy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thuốc và ma túy là như nhau
  • Tất cả ma túy đều bất hợp pháp
  • Ma túy chỉ là viên thuốc
  • Một loại thuốc luôn chữa được bệnh
  • Có thể dùng nhiều loại thuốc cùng lúc mà không sao

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, phân biệt thuốc hợp pháp và ma túy bất hợp pháp; chú ý công đếm và động từ dùng.

Mẹo Học

  • Học trước hai nghĩa: thuốc hợp pháp và ma túy bất hợp pháp của drug.
  • Luyện tập to drug ai đó trong bối cảnh hợp pháp.
  • Phân biệt drug với thuốc y học trong văn bản y khoa.
  • Quen với cụm từ như drugstore và tương tác thuốc.
  • Đọc tin tức để hiểu bối cảnh pháp lý và xã hội.
  • Ôn tập sự khác biệt về đếm được và không đếm được.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'drug'?

A.Food
B.Happiness
C.Vacation
D.Medication
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following situations would someone use a drug?

A.Cleaning the house
B.Watching TV
C.Treating a headache
D.Exercising
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'drug'?

A.Empty
B.Substance
C.Ordinary
D.Free
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'drug'?

A.Sick
B.Heal
C.Cure
D.Treatment
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you discuss with a doctor about the use of a drug?

A.Shopping for clothes
B.Managing a health condition
C.Planning a vacation
D.Going on a picnic

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ