LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

duplicate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

duplicate Ý nghĩa của Từ

  • tạo một bản sao chính xác của cái gì đó
  • bản sao của một vật gốc
  • tái hiện hoặc sản xuất lại cái gì đó
Illustration for this word

duplicate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

duplicate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdjuː.plɪ.kət/
Mỹ /ˈduː.plɪ.kət/
Tiết
duplicate

duplicate Từ nguyên của Từ

Duplicate: di- = hai, plicare = gập lại. Nguồn gốc: Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một trang bị gập đôi—hành động nhân bản một thứ gì đó giống như việc gập một vật thành hai để làm một bản sao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Duplicate có thể đóng vai trò động từ và danh từ trong tiếng Anh. Động từ có nghĩa là sao chép chính xác một vật, ví dụ một tệp hoặc tài liệu, để tạo bản sao y hệt. Danh từ là một bản sao giống hệt bản gốc, đôi khi dùng làm sao lưu hoặc phụ kiện. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa copy, duplicate và replicate; duplicate nhấn mạnh sự khớp tuyệt đối, còn replicate có thể ám chỉ sự mô phỏng có chút khác biệt. Nguồn gốc từ Latinh plicare (gấp) và di- (hai).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng duplicate để nhấn mạnh sao chép chính xác
  • copy dùng cho sao chép không hoàn toàn chính xác
  • don't confuse with replicate có thể ám chỉ sao chép có sự khác biệt
  • duplicate là danh từ cho bản sao gần như y hệt
  • trong CNTT hay gặp cụm duplicate file/duplicate entry
  • chọn ngữ cảnh formal hay informal tùy tình huống

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • duplicate không phải lúc nào cũng có nghĩa sao chép chính xác tuyệt đối.
  • nhầm lẫn giữa duplicate, replicate và copy là phổ biến.
  • không phải mọi bản sao đều cần giống hệt như gốc.
  • dạng số nhiều của duplicate cần dùng đúng ngữ cảnh.
  • trong cơ sở dữ liệu, trùng lặp có thể là lỗi hoặc cần xử lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, duplicate thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ bản sao chính xác; trong giao tiếp hàng ngày, người học nên dùng copy hoặc sao chép tùy mức độ chính xác.

Mẹo Học

  • Học dạng động từ và danh từ của duplicate.
  • Luyện tập biệt ngữ như duplicate file, duplicate entry.
  • Phân biệt duplicate, copy và replicate theo ngữ cảnh.
  • Chọn mức độ trang trọng phù hợp với hoàn cảnh.
  • Làm bài tập so sánh để tránh nhầm lẫn.
  • Đọc ví dụ thực tế từ lĩnh vực công nghệ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'duplicate'?

B.Different
C.Empty
D.Flower
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'duplicate' used correctly?

A.She bought a red duplicate of the dress.
B.The artist created a duplicate painting.
C.He found a duplicate key in the drawer.
D.The dog ran quickly and duplicate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'duplicate'?

A.Identical
B.Similar
C.Unique
D.Copy
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would you encounter a 'duplicate'?

A.Planting a tree
B.Photocopying a document
C.Running a marathon
D.Cooking dinner
Bước 5: Thành thạo

Reflect on why having a 'duplicate' can be useful.

A.To save time and effort
B.To create variety
C.To confuse others
D.To ignore important information

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ