dutiful - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Dutiful' được cấu thành từ 'duty' (gốc) và hậu tố '-ful' (nghĩa là 'đầy'). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'devoir', từ tiếng Latin 'debere'. Hãy tưởng tượng một người lính đứng thẳng, hoàn thành nhiệm vụ với danh dự, hiện thân cho một cảm giác trách nhiệm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDutiful mô tả một thái độ hoặc hành vi đặt trọng tâm lên nghĩa vụ và trách nhiệm. Người có tính dutiful coi trọng trách nhiệm, dự đoán nhu cầu và hoàn thành nhiệm vụ ngay cả khi điều đó khó khăn. Nó gợi ý sự trung thành và tinh thần trách nhiệm, cho dù ở vai trò điều dưỡng, quân nhân hay người chăm sóc gia đình. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính đáng tin cậy và sẵn sàng đặt lợi ích tập thể lên trên sự tiện nghi cá nhân. Nó có thể mô tả một hành vi, một cách cư xử hoặc một cam kết được đo bằng mức độ kiên trì thực hiện các nghĩa vụ.
Người Việt thường hiểu dutiful là có trách nhiệm và tận tâm; nhiều người nhầm với sự nhiệt tình, trong khi nghĩa gắn với sự kiên nhẫn và đáng tin cậy.
What is the definition of the word 'dutiful'?
Choose the correct sentence that uses the word 'dutiful':
Which word is most similar to 'dutiful'?
What is the opposite of 'dutiful'?
Can you give an example of a real-life scenario where someone might be considered 'dutiful'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật