LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

earthiness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

earthiness Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng của sự thực tế
  • trạng thái tự nhiên chưa tinh chế
  • cảm giác kết nối với thiên nhiên
Illustration for this word

earthiness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

earthiness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɜːθinəs/
Mỹ /ˈɜrθɪnəs/
Tiết
earthiness

earthiness Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: earth + -iness. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ 'eorþe' (đất) → Latin 'terra' → Tiếng Pháp cổ 'terre' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phong cảnh mộc mạc với đất sâu và màu tối, tượng trưng cho sự kết nối sâu sắc với thiên nhiên và cảm giác vững chãi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Earthiness là đặc tính tự nhiên, mộc mạc, gắn với đất và cuộc sống hàng ngày; dùng để描述 người nói thẳng thắn, giản dị hoặc sự vật có chất liệu thô ráp, gần gũi với tự nhiên. Nó mang cảm giác ấm áp và chân thật hơn là sự bẩn thỉu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Earthiness thể hiện sự tự nhiên và mộc mạc kết nối với đất.
  • Dùng để mô tả người nói chuyện chân thật, giản dị.
  • Nhấn mạnh kết cấu và bầu không khí tự nhiên.
  • Tránh hiểu nhầm thành bẩn thỉu.
  • So sánh với từ grounded để thấy nuance.
  • Lưu ý ngữ cảnh khi chọn mức độ trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là bẩn thỉu
  • Chỉ chỉ đến đất đai thực sự
  • Có nghĩa tiêu cực về bẩn thỉu
  • Không mô tả được người
  • Khác với earth hoặc earthly

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, earthiness gợi ý sự tự nhiên và chân thật gắn với đất; thực hành trong ngữ cảnh ấm áp, gần gũi.

Mẹo Học

  • Xác định earthiness như sự tự nhiên và thực tế chân thật.
  • Kết hợp với cảnh quan hoặc kết cấu để mô tả bầu không khí.
  • So sánh với earthy để phân biệt sắc thái.
  • Sử dụng cho cả người và địa điểm.
  • So sánh với grounded để nhấn mạnh sự ổn định.
  • Luyện tập mô tả thiên nhiên bằng văn phong giản dị.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'earthiness'?

A.A lack of refinement or sophistication
B.The process of growing plants
C.The quality of being earthy
D.A type of rocky soil
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'earthiness' correctly.

A.The earthiness of the dish was enhanced by the added spices.
B.Her earthiness was evident in the way she dressed and spoke.
C.The painting had an earthiness that reminded me of the ocean.
D.He displayed an earthiness when he danced gracefully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'earthiness'?

A.Naturalness
B.Refinement
C.Artificiality
D.Simplicity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'earthiness'?

A.Rawness
B.Sophistication
C.Humility
D.Blandness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'earthiness' would be appropriately used?

A.The organic garden we started last year has a real sense of earthiness to it.
B.A person who always dresses in fashionable clothes and attends glamorous events.
C.An art gallery filled with modern abstract pieces that lack depth.
D.The new restaurant serves dishes that are overly processed and artificial.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unlikely Lessons from Old Shoes and Stale Bread

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ