LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

easing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

easing Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái thoải mái hoặc không lo lắng
  • giảm nhẹ một điều gì đó
  • giảm bớt hoặc làm nhẹ sự khó chịu thể chất
Illustration for this word

easing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

easing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /iːz/
Mỹ /iːz/
Tiết
ease

easing Từ nguyên của Từ

Ease có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aisier', có nghĩa là thoải mái. Nó truyền đạt cảm giác thư giãn. Hãy tưởng tượng một người nằm trong cái võng, cảm thấy hoàn toàn thư giãn và không có căng thẳng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt tay lên ghế và quay người một chút để tìm một góc thoải mái, move một chút. Sau đó tôi shift vai và adjust tư thế cho đến khi căng thẳng dịu dần. Mỗi động tác nhỏ làm dịu sự căng thẳng, một luồng ấm áp lan xuống vai. Tôi giữ nhịp này khi nói chuyện hoặc làm việc, và cảm giác ease sẽ lan tỏa ra cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ease là một từ tiếng Anh linh hoạt. Ở dạng danh từ, nó chỉ trạng thái thoải mái và không lo lắng hoặc cảm giác nhẹ nhõm khi căng thẳng dịu bớt. Ở dạng động từ, có nghĩa là làm cho điều gì đó bớt nghiêm trọng, làm giảm đau hoặc xoa dịu những lo âu. Trong tiếng Việt, dễ hiểu nhất là sự thoải mái, sự an tâm hoặc làm dịu. Cần phân biệt ease với easy và các cụm như ease into, ease up.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt danh từ và động từ của ease
  • - Học các collocation phổ biến (ease into, ease up)
  • - Ghép với động từ thể hiện giảm nhẹ/giải tỏa
  • - Không nhầm ease với easy
  • - Luyện tập trong ngữ cảnh hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ease không phải là easy; nó là danh từ hoặc động từ, easy là tính từ.
  • Đôi khi nó ám chỉ giảm nhẹ dần chứ không phải dễ dàng ngay lập tức.
  • Hiểu nhầm ease into với enter vào một cách từ từ sẽ gây nhầm lẫn.
  • Cụm từ at ease nghe quá trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Hãy chú ý ngữ cảnh để dùng đúng nghĩa giảm nhẹ hoặc thoải mái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng ease có nghĩa là trạng thái thoải mái và hành động làm giảm khó khăn; phân biệt với easy và học các collocations.

Mẹo Học

  • Luyện cách dùng ease danh từ và động từ trong ngữ cảnh
  • Học các cụm từ như ease into, ease up
  • Phân biệt ease và easy
  • Sử dụng trạng từ để diễn đạt cách thức
  • Tạo câu trong tình huống thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'easing' mean?

A.Making something harder to understand
B.Increasing tension or challenge
C.Decreasing tension or difficulty
D.Ignoring a problem
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'easing' correctly?

A.The teacher is easing the final exam questions to make them harder.
B.He is easing the car to park it more aggressively.
C.Easing the pain was her primary goal during the treatment.
D.Easing always helps in making things tougher.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'easing'?

A.Complicating
B.Relieving
C.Ignoring
D.Exacerbating
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'easing'?

A.Simplifying
B.Complicating
C.Enhancing
D.Delaying
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'easing' is used?

A.He was focused on reducing the tension in the meeting.
B.She decided to cause more problems in their relationship.
C.They made the rules stricter for the competition.
D.Her actions led to increased anxiety among the team.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Junior Account at Riverside Bank

Banking Basics

2026.03.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Meeting about a Child's Lump and Distraction in Class

Parenting & Education

2026.02.12 · 1:17 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Reception: Routine Check-up

Health Clinic Visit

2026.01.09 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ