eastern - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
east + -ern (hậu tố có nghĩa là 'thuộc về') → Latin (oriens) → Pháp cổ (eastern) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng mặt trời mọc trên đường chân trời, chiếu sáng bầu trời phía đông và gợi lên cảm xúc về những khởi đầu mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi thả vai, quay đầu về phía đông và để ánh sáng buổi sáng kéo một đường ấm áp trên sàn. Tôi điều chỉnh bước để vẫn giữ hướng đó, cảm giác cân bằng dưới chân di chuyển. Cảm giác về phía đông càng rõ khi ánh sáng và ánh nhìn dẫn dắt từng động tác, và hành động này trở nên hữu ích. Trong cuộc sống hàng ngày, đi về phía đông có thể trở thành một thói quen hữu ích cho định hướng.
Eastern là tính từ mô tả điều gì liên quan đến hướng mặt trời mọc, hoặc xuất xứ từ khu vực phía đông, hoặc liên quan đến văn hóa và truyền thống phương Đông. Nó có thể dùng để chỉ vị trí vật lý, như bờ phía đông, hoặc một phạm vi văn hóa, như văn hóa phương Đông. Trong tiếng Anh, eastern thường viết thường khi nói về hướng, nhưng có thể viết hoa khi dùng cho tên vùng hay danh xưng riêng.
Explain to a Vietnamese speaker learning English
What is the meaning of the word 'eastern'?
In which direction does something 'eastern' typically refer to?
Which of the following words is similar to 'eastern'?
What is the opposite of 'eastern'?
In what context would you use the word 'eastern'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật