LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ebullience - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ebullience Ý nghĩa của Từ

  • sự phấn khởi dạt dào
  • đặc điểm tràn đầy năng lượng
  • cảm xúc vui vẻ hoặc sống động
Illustration for this word

ebullience Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ebullience Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈbʌlɪəns/
Mỹ /ɪˈbʌljəns/
Tiết
ebullience

ebullience Từ nguyên của Từ

(a) Tiếng Latin 'ebullient-' (từ 'ebullire' có nghĩa là 'sủi bọt') + hậu tố '-ence'. (b) Đi từ Latin sang tiếng Pháp cổ rồi sang tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một cái nồi nước đang sôi và sủi bọt, biểu thị cho cảm xúc mãnh liệt và sự phấn khởi trào ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

ebullience là một danh từ diễn tả nguồn năng lượng sôi nổi và nhiệt huyết. Nó miêu tả niềm phấn khích mãnh liệt, sự vui vẻ rạng ngời và cảm xúc sôi nổi dường như sôi lên và tràn ra trong cuộc trò chuyện, phần biểu diễn hoặc hành động. Bạn có thể thấy ebullience ở một bài thuyết trình thành công, một bữa tiệc với tiếng cười lan toả hoặc khi một đội bóng mừng chiến thắng lớn. Nó không chỉ là hạnh phúc mà còn là trạng thái năng lượng có thể nâng đỡ người khác, đôi khi quá mức sẽ làm người khác choáng ngợp. Trong văn viết trang trọng nó có thể thay cho enthusiasm, với sắc thái văn học hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Ebullience là một danh từ diễn tả nguồn năng lượng sôi nổi và nhiệt huyết.
  • - Nó diễn đạt niềm phấn khích mãnh liệt, sự vui vẻ rạng ngời.
  • - Dùng trong hoàn cảnh có nhịp điệu cao, như bài thuyết trình hay bữa tiệc.
  • - Vtone có thể mang sắc thái văn chương hoặc kịch tính.
  • - Cẩn thận với mức độ cường điệu để không làm người nghe khó xử.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ là nói to hay nổi bồng bềnh; ebullience là một năng lượng tích cực bên ngoài.
  • Đôi khi bị nhầm với sự hào hứng hay phán xét bộc phát ở mọi tình huống.
  • Không chỉ dành cho người hòa nhập xã hội; người hướng nội cũng có thể thể hiện nó.
  • Là trạng thái cảm xúc tạm thời, không phải tính cách cố định.
  • Trong văn viết trang trọng có thể hơi trau chuốt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ebullience thường được cảm nhận như một ngôn ngữ mang tính văn chương hoặc kịch tính; dùng thận trọng.

Mẹo Học

  • Xác định ngữ cảnh ebullience thể hiện năng lượng bên ngoài, không chỉ hạnh phúc.
  • Kết hợp với các động từ như tỏa ra, rạng ngời, lấp đầy để mô tả bầu không khí.
  • So sánh ebullience với exuberance và enthusiasm để nắm được sắc thái.
  • Dùng trong văn miêu tả để vẽ nên một cảnh sống động.
  • Nghe người bản xứ để nhận biết giọng điệu kịch tính.
  • Điều chỉnh mức độ ngôn ngữ cho phù hợp với ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'ebullience' mean?

A.Calmness and peace
B.Sadness and gloom
C.Excitement and enthusiasm
D.Disinterest and apathy
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'ebullience' in a sentence.

A.Her ebullience during the presentation made everyone fall asleep.
B.He showed ebullience when he received his school report card.
C.The ebullience of the crowd was infectious at the festival.
D.Feeling ebullience, he decided to stay home and watch TV.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'ebullience'?

A.Despair
B.Joyfulness
C.Indifference
D.Anxiety
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ebullience'?

A.Excitement
B.Elation
C.Lethargy
D.Joy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might exhibit ebullience?

A.She stayed home feeling very calm and composed during the event.
B.When a team wins a championship game, the players show their excitement and energy.
C.During the funeral, everyone remained silent and respectful.
D.He walked into the room and sat quietly in the corner.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ