nghĩa và ví dụ của hệ sinh thái
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
eco- = môi trường sống + system = một tập hợp các yếu tố tương tác. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khu vườn sống động, nơi thực vật, động vật và vi khuẩn cùng nhau tạo ra một hệ sinh thái phát triển, mỗi loài đóng một vai trò trong sự cân bằng đẹp đẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột hệ sinh thái là một mạng lưới phức tạp của các sinh vật sống và môi trường của chúng, tương tác với nhau. Nó nhấn mạnh quan hệ giữa các loài, các dòng năng lượng và dinh dưỡng, và cách các quá trình như ăn thịt, phân hủy và cộng sinh tạo ra sự cân bằng và sự biến đổi theo thời gian. Thuật ngữ này vừa dùng cho các hệ thống tự nhiên như rừng hay vùng ngập nước, vừa được dùng như một ẩn dụ cho các mạng công nghệ, xã hội hoặc kinh tế liên kết với nhau, ví dụ một hệ sinh thái kỹ thuật số gồm các ứng dụng và dịch vụ. Học viên nên phân biệt hệ sinh thái với môi trường và sinh thái học, khoa học nghiên cứu hệ sinh thái.
Đối với người Việt, nhấn mạnh rằng ecosystem ở tiếng Anh là một mạng lưới tương tác phức tạp, không chỉ là môi trường. Tránh nhầm lẫn với môi trường tự nhiên hay ecology.
What is the meaning of 'ecosystem'?
Which of the following sentences uses 'ecosystem' correctly?
What is a synonym for 'ecosystem'?
What is an opposite (antonym) of 'ecosystem'?
How does the concept of 'ecosystem' apply to a coral reef?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật