edifice - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
edifice = edifi- (từ 'xây dựng') + -ce (hậu tố danh từ). Xuất phát từ tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà thờ lớn lao vươn lên từ mặt đất, tượng trưng cho kiến trúc và nền văn minh vĩ đại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEdifice là một danh từ trang trọng chỉ một tòa nhà lớn uy nghi hoặc cũng có thể dùng để chỉ một hệ thống phức tạp. Trong tiếng Việt hàng ngày nói 'tòa nhà' hoặc 'công trình'. Edifice thường xuất hiện ở văn bản học thuật, chính trị hoặc kiến trúc, mang sắc thái trang trọng, bền vững. Dùng ở nghĩa bóng cũng được: ví dụ “kiến trúc của nền dân chủ”, “cấu trúc hành chính”.
Học viên tiếng Việt có thể nghĩ edifice là từ thay cho mọi tòa nhà; thực tế nó trang trọng và chỉ dùng cho công trình lớn hoặc hệ thống phức tạp.
What is the meaning of 'edifice'?
In which sentence is 'edifice' used correctly?
Which word is the synonym of 'edifice'?
What is the opposite of 'edifice'?
In what real-life context would you most likely encounter an 'edifice'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật