LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

effervescence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

effervescence Ý nghĩa của Từ

  • bọt được tạo ra trong chất lỏng
  • năng lượng và nhiệt tình
  • quá trình tạo bọt
Illustration for this word

effervescence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

effervescence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛf.əˈvɛs.əns/
Mỹ /ˌɛf.ərˈvɛs.əns/
Tiết
effervescence

effervescence Từ nguyên của Từ

effervescence = ex- (ra ngoài) + fervescere (sôi). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chai soda bị lắc, vỡ ra với những bọt khí khi mở, biểu trưng cho năng lượng sống động của sự sôi nổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Effervescence describe cả sự sủi bọt của một chất lỏng và năng lượng, nhiệt huyết. Trong hóa học, nó ám chỉ sự giải phóng khí nhanh khỏi chất lỏng, tạo bong bóng và bọt. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta dùng từ này để diễn tả sự bùng nổ tinh thần và sự sôi nổi của một người khi họ mang đến sự ấm áp, hứng khởi cho một buổi tiệc hay cuộc họp. Từ này gợi lên vẻ rực sáng và nhịp sống; ngữ cảnh sẽ xác định nghĩa đó là vật lý hay bầu không khí xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng effervescence để mô tả cả sự sủi bọt của dung dịch lẫn năng lượng bùng nổ ở một người.
  • Tùy vào ngữ cảnh, có thể nói đến hiện tượng vật lý hay bầu không khí xã hội.
  • Có thể dùng effervescence cho người hoặc bầu không khí đầy nhiệt huyết.
  • Tránh nhầm lẫn với chỉ sự hào hứng bình thường; nhấn mạnh độ rực rỡ và sự lan toả.
  • Dùng ví dụ vừa về đồ uống vừa về người để luyện tập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ nói đến nước uống có ga.
  • Không mô tả được tính cách hay tâm trạng của người.
  • Dịch sai thành 'nóng lên' hoặc tương tự.
  • Effervescent không phải luôn đồng nghĩa với enthusiastic.
  • Ít dùng trong văn bản trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường gặp khó ở việc nhận biết effervescence ngoài hiện tượng hóa học, dễ bỏ qua ý nghĩa biểu đạt sự sống động của người.

Mẹo Học

  • Viết câu đôi: đồ uống sủi bọt và tính cách năng động.
  • So sánh effervescence với effervescent để củng cố cách dùng.
  • Ghi chú các collocation phổ biến (nhân cách sôi nổi, đồ uống sủi bọt).
  • So sánh một cảnh yên bình và sau đó giới thiệu effervescence.
  • Luyện tập ở ngữ cảnh trang trọng và thông thường để cảm nhận tự nhiên.
  • Đọc to để luyện phát âm và nhịp điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of effervescence?

A.A state of being energetic and lively
B.A bubbling or fizzing process
C.A type of dance
D.A form of agreement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses effervescence correctly?

A.His effervescence in the debate impressed everyone.
B.She showed effervescence when cooking dinner.
C.The child's effervescence made the room feel joyful.
D.The cake was decorated with effervescence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for effervescence?

A.Applause
B.Calmness
C.Bubbling
D.Silence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for effervescence?

A.Lively
B.Dullness
C.Excitement
D.Energy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that reflects the meaning of effervescence?

A.The audience sat quietly during the performance.
B.The soda fizzed with a burst of bubbles when it was opened.
C.After the rain, the flowers looked vibrant and fresh.
D.The dessert was incredibly rich and heavy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ