efficacy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
efficacy = efficax (La-tinh, hiệu quả, hiệu suất) + -cy (hậu tố tạo danh từ) → La-tinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một loại thuốc hứa hẹn chữa khỏi một căn bệnh, làm nổi bật 'hiệu quả' khi nó chữa lành một bệnh nhân, thể hiện tính hiệu quả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSự hiệu quả mô tả khả năng tạo ra kết quả mong muốn. Nó tập trung vào khả năng vốn có của một sản phẩm hoặc biện pháp để đạt được kết quả đáng tin cậy, thường dưới điều kiện lý tưởng như trong thử nghiệm lâm sàng. Khi một loại thuốc cho thấy hiệu quả cao, nó làm giảm triệu chứng hoặc chữa bệnh ở những người được thử nghiệm. Hiệu quả khác với sự hữu ích hay tính hiệu quả trong thực tế; hiệu quả nhấn mạnh kết quả được chứng minh bằng bằng chứng. Người học cần phân biệt giữa tiềm năng và hiệu quả được chứng minh trong một bối cảnh cụ thể.
Trong tiếng Việt, hiệu quả gắn với kết quả được chứng minh trong nghiên cứu; người học dễ nhầm với hữu ích hoặc hiệu quả thực tế.
What is the meaning of 'efficacy'?
In which sentence is 'efficacy' used correctly?
Which word is most similar to 'efficacy'?
Which word is the opposite of 'efficacy'?
How can 'efficacy' be applied in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật