LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

efficacy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

efficacy Ý nghĩa của Từ

  • khả năng tạo ra hiệu ứng mong muốn
  • hiệu quả trong việc đạt được kết quả
  • khả năng thực hiện một mục tiêu
Illustration for this word

efficacy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

efficacy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛfɪkəsi/
Mỹ /ˈɛfɪkəsi/
Tiết
efficacy

efficacy Từ nguyên của Từ

efficacy = efficax (La-tinh, hiệu quả, hiệu suất) + -cy (hậu tố tạo danh từ) → La-tinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một loại thuốc hứa hẹn chữa khỏi một căn bệnh, làm nổi bật 'hiệu quả' khi nó chữa lành một bệnh nhân, thể hiện tính hiệu quả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự hiệu quả mô tả khả năng tạo ra kết quả mong muốn. Nó tập trung vào khả năng vốn có của một sản phẩm hoặc biện pháp để đạt được kết quả đáng tin cậy, thường dưới điều kiện lý tưởng như trong thử nghiệm lâm sàng. Khi một loại thuốc cho thấy hiệu quả cao, nó làm giảm triệu chứng hoặc chữa bệnh ở những người được thử nghiệm. Hiệu quả khác với sự hữu ích hay tính hiệu quả trong thực tế; hiệu quả nhấn mạnh kết quả được chứng minh bằng bằng chứng. Người học cần phân biệt giữa tiềm năng và hiệu quả được chứng minh trong một bối cảnh cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiệu quả đề cập đến kết quả được chứng minh. Tránh nhầm lẫn với usefulness hay efficiency. Dùng chủ yếu trong bối cảnh y tế hoặc khoa học. Thường đi kèm với các từ như cao, được chứng minh, đã được chứng thực. Phân biệt hiệu quả với hiệu lực thực tế. Luyện tập với các cụm từ như hiệu quả cao, hiệu quả được chứng minh, giảm triệu chứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiệu quả giống với hiệu suất
  • Ở mọi tình huống đều có tác dụng
  • Hiệu quả cao sẽ chữa tất cả
  • Hiệu quả chỉ dành cho thuốc
  • Trong thực tế luôn thành công

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, hiệu quả gắn với kết quả được chứng minh trong nghiên cứu; người học dễ nhầm với hữu ích hoặc hiệu quả thực tế.

Mẹo Học

  • Học các collocation chủ chốt: hiệu quả cao, hiệu quả được chứng minh, giảm triệu chứng.
  • So sánh hiệu quả (efficacy) và hiệu quả thực tế (effectiveness) theo ngữ cảnh.
  • Đọc tóm tắt y khoa để thấy cách diễn đạt.
  • Phân biệt thử nghiệm và thực tế trong diễn đạt.
  • Luyện cách nói dựa trên bằng chứng.
  • Sử dụng câu ví dụ từ ngữ cảnh lâm sàng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'efficacy'?

A.Successful
B.Confident
C.Able
D.Active
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'efficacy' used correctly?

A.She was very happy with the efficacy of the new medicine.
B.He was confident in his efficacy to win the game.
C.The teacher's efficacy towards his students was noticeable.
D.Her efficacy run in the marathon was impressive.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'efficacy'?

A.Ineffectiveness
B.Proficiency
C.Inadequacy
D.Incompetence
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'efficacy'?

A.Success
B.Inefficacy
C.Achievement
D.Effectiveness
Bước 5: Thành thạo

How can 'efficacy' be applied in real life?

A.Evaluating the efficacy of a workout routine
B.Discussing the efficacy of a cooking recipe
C.Measuring the efficacy of a new marketing strategy
D.Analyzing the efficacy of a shopping mall

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Public Reactions to Urban Sensor Deployment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 1:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ