cleaner - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: clean + -er (hàm ý người/ vật làm sạch); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ clǣne; Proto-Germanic *kleinaz; Hình ảnh ghi nhớ: một người lao công đeo bảng tên Cleaner đang quét nhà sáng bóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCleaner là danh từ tiếng Anh có ba nghĩa chính: một là người làm sạch nhà cửa hoặc văn phòng; hai là chất làm sạch hoặc dung dịch tẩy rửa; ba là dụng cụ hoặc thiết bị làm sạch, như máy hút bụi. Ngoài ra, nó còn được dùng ở nghĩa bóng để chỉ một quá trình sạch hơn hoặc hợp lệ hơn. Nguồn gốc từ clean + -er, hậu tố chỉ người làm. Hình ảnh ghi nhớ: một người dọn dẹp cần mẫn quét dọn hành lang sáng bóng.
Người Việt thường phân biệt rõ giữa người dọn dẹp và sản phẩm, dụng cụ. Học các collocations như vacuum cleaner, cleaning product và tránh dùng cleaner như động từ hoặc tính từ.
In which sentence is the word 'cleaner' used correctly?
Choose the synonym of 'cleaner':
Choose the opposite of 'cleaner':
In what real-life context would you hire a 'cleaner'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật