LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cleaner - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cleaner Ý nghĩa của Từ

  • một người làm sạch
  • dung dịch/ chất tẩy rửa, chất làm sạch
  • thiết bị làm sạch (ví dụ máy hút bụi); theo nghĩa bóng, có ý nghĩa sạch hơn hoặc rõ ràng hơn
Illustration for this word

cleaner Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cleaner Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkliːnə/
Mỹ /ˈkliːnər/
Tiết
cleaner

cleaner Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: clean + -er (hàm ý người/ vật làm sạch); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ clǣne; Proto-Germanic *kleinaz; Hình ảnh ghi nhớ: một người lao công đeo bảng tên Cleaner đang quét nhà sáng bóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cleaner là danh từ tiếng Anh có ba nghĩa chính: một là người làm sạch nhà cửa hoặc văn phòng; hai là chất làm sạch hoặc dung dịch tẩy rửa; ba là dụng cụ hoặc thiết bị làm sạch, như máy hút bụi. Ngoài ra, nó còn được dùng ở nghĩa bóng để chỉ một quá trình sạch hơn hoặc hợp lệ hơn. Nguồn gốc từ clean + -er, hậu tố chỉ người làm. Hình ảnh ghi nhớ: một người dọn dẹp cần mẫn quét dọn hành lang sáng bóng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cleaner có thể ám chỉ một người, một sản phẩm hoặc một công cụ.
  • Dùng vacuum cleaner cho thiết bị hút bụi.
  • Không dùng cleaner như tính từ; dùng cleaner danh từ, clean là tính từ.
  • Danh từ số nhiều: cleaners.
  • Cụm từ phổ biến: cleaning product, cleaning agent, cleaning solution.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm cleaner là dạng so sánh của sạch ở mọi ngữ cảnh.
  • Cho rằng cleaner luôn là người làm sạch.
  • Sử dụng vacuum cleaner cho mọi thiết bị làm sạch mà không phân biệt.
  • Nhầm lẫn cleaner với cleanser (sản phẩm làm sạch da).
  • Tin rằng cleaner có thể diễn đạt mọi quá trình sạch hơn trong mọi trường hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường phân biệt rõ giữa người dọn dẹp và sản phẩm, dụng cụ. Học các collocations như vacuum cleaner, cleaning product và tránh dùng cleaner như động từ hoặc tính từ.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa chính: người, sản phẩm, dụng cụ.
  • Kết hợp cleaner với danh từ phổ biến ( vacuum cleaner, cleaning product).
  • Cleaner là danh từ, không phải động từ hoặc tính từ.
  • Luyện tập các cụm từ như the cleaner, a cleaner.
  • Phân biệt cleaner với cleanser và clean.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cleaner'?

A.Wild
B.Sad
C.Fast
D.Tidy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'cleaner' used correctly?

A.I saw a cleaner elephant at the zoo.
B.He was very dirty, so he called a cleaner.
C.She cleaned the room with a vacuum cleaner.
D.The cleaner started raining heavily.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym of 'cleaner':

A.Organizer
B.Filthy
C.Messy
D.Dirty
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite of 'cleaner':

A.Disinfectant
B.Hygienic
C.Impurity
D.Sloppy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hire a 'cleaner'?

A.Cleaning a house
B.Cooking a meal
C.Fixing a leaking pipe
D.Planting a garden

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.05.12 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in Talk

Hotel Check-in

2026.02.02 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order and a Small Stain

Restaurant Order

2025.10.15 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Textiles, Microplastics and Individual Choices

Environment & Pollution

2026.01.29 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Actions on Urban Pollution

Environment & Pollution

2025.12.16 · 1:36 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Staff Meeting about Kitchen and Break-time Gaming

Workplace Meeting

2025.10.25 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ