LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

effusion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

effusion Ý nghĩa của Từ

  • sự tràn ra; sự chảy ra
  • một chất lỏng đã thoát ra khỏi một cái khay
  • sự biểu đạt cảm xúc không kiềm chế
Illustration for this word

effusion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

effusion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈfjuːʒən/
Mỹ /ɪˈfjuʒən/
Tiết
effusion

effusion Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'ex-' (ra ngoài) + 'fundere' (đổ); Nguồn gốc lịch sử: Latin 'effusio' -> Pháp cổ 'effusion' -> Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông tràn bờ, đổ nước ra với sức mạnh đến mức lấp đầy đất đai xung quanh, tượng trưng cho cả dòng chảy vật lý và sự tràn ngập cảm xúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Effusion nghĩa là sự tràn ra, sự phun trào. Về nghĩa vật lý, nó chỉ sự thoát nước một chất lỏng khỏi bình chứa; về nghĩa bóng, là sự bộc lộ cảm xúc một cách tràn đầy. Trong khoa học, cũng chỉ sự thoát của một khí qua một lỗ nhỏ. Nguồn gốc từ tiếng Latinh ex- có nghĩa là ra ngoài và fundere có nghĩa là đổ. Hãy hình dung một con sông dâng cao tràn ngược rặng đê, vừa là sự chảy vật lý vừa là sự thổ lộ cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng effusion cho sự tràn đầy cảm xúc mạnh mẽ hoặc dòng chảy vật lý. 2) Kết hợp với nước mắt, máu hoặc khí khi mô tả rò rỉ. 3) Phân biệt với diffusion và infusion. 4) Trong khoa học, effusion thường nói về sự thoát của khí. 5) Nhớ gốc từ để liên tưởng nghĩa ngoài/đổ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn effusion với diffusion (khuếch tán) hay infusion (bổ sung).
  • Cho rằng effusion chỉ diễn đạt cảm xúc, không phải rò rỉ vật lý.
  • Giả định mọi effusion đều tích cực hoặc mang tính drama.
  • Dùng effusion làm từ đồng nghĩa cho mọi ngữ cảnh.
  • Bỏ qua ngữ cảnh khoa học khi học từ vựng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, effusion có thể ám chỉ sự tràn đầy cảm xúc hoặc sự thoát ra vật lý, nhưng dễ bị nhầm với diffusion/infusion và dễ bỏ qua ngữ cảnh khoa học.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai nghĩa chính: lưu lượng vật lý và sự tràn đầy cảm xúc.
  • Phân biệt diffusion và infusion.
  • Kết nối effusion với chất lỏng cụ thể như nước mắt, máu, khí.
  • Nhớ gốc ex- và fundere.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh khoa học để phân biệt gas effusion với diffusion.
  • Dùng hình ảnh dòng sông tràn để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'effusion'?

A.A process of diffusion through a membrane
B.A sudden outburst of emotion or expression
C.The act of constructing a building
D.A musical composition played softly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'effusion' correctly?

A.During the ceremony, there was an effusion of love and gratitude.
B.The scientist made an effusion of the experiment results.
C.She poured the water into the effusion.
D.His speech was marked by an effusion of scientific jargon.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'effusion'?

A.expression
B.construction
C.distortion
D.interruption
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'effusion'?

A.illumination
B.explosion
C.restraint
D.celebration
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience an effusion?

A.He kept his emotions hidden during the farewell ceremony.
B.During the painting class, the artist quietly mixed colors.
C.After winning the championship, the players shared their joy with the crowd.
D.She wrote a report about the local wildlife.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ