eggplant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: tiền tố egg (trứng) + gốc plant (cây). (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh eggplant được hình thành như một từ ghép vào thế kỷ 18. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một quả trứng ghim lên một cái cây để nhớ từ này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCà tím là quả ăn được của cây Solanum melongena và có vỏ bóng màu tím sáng với thịt trắng xốp, được dùng rộng rãi trong ẩm thực thế giới và có nhiều cách chế biến như nướng, xào, hầm. Trong tiếng Anh, eggplant cũng là tên gọi của một màu tím đậm, được dùng trong thời trang và thiết kế. Từ này xuất phát từ sự kết hợp egg+plant và hình thành vào thế kỷ XVIII, không liên quan đến nguồn gốc Latin hay Hy Lạp. Cà tím được trồng để lấy quả làm thực phẩm.
Đối với người Việt học tiếng Anh, eggplant có thể bị nhầm với sự ghép từ. Hãy nhớ aubergine là thuật ngữ chuẩn và eggplant cũng có nghĩa màu tím đậm.
What is the meaning of the word 'eggplant'?
In which of the following sentences is 'eggplant' used correctly?
Which word is a synonym of 'eggplant'?
What is an opposite word of 'eggplant'?
In what real-life context would you commonly encounter 'eggplant'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật